Ú ớ
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng thốt ra từ trong cổ, nghe không rõ tiếng gì khi mê sảng, khi cố bị chẹn hoặc khi quá sợ hãi.
Ví dụ:
Tỉnh dậy giữa đêm, anh ú ớ gọi nước.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). (Nói năng) lơ mơ, không có gì rõ ràng, do lúng túng không biết hoặc làm ra bộ không biết.
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng thốt ra từ trong cổ, nghe không rõ tiếng gì khi mê sảng, khi cố bị chẹn hoặc khi quá sợ hãi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam mơ thấy ác mộng nên chỉ ú ớ gọi mẹ.
- Em bé bị sặc nước, miệng ú ớ mà không nói nên lời.
- Con mèo giật mình, tôi nghe nó kêu ú ớ trong cổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang sốt mê man, nó chỉ ú ớ vài tiếng rồi lại thiếp đi.
- Vừa choàng tỉnh sau cơn ác mộng, tôi ú ớ gọi tên bạn mà không phát thành lời.
- Trong khoảnh khắc bị bóp nghẹt bởi nỗi sợ, cổ họng tôi chỉ ú ớ như bị khóa.
3
Người trưởng thành
- Tỉnh dậy giữa đêm, anh ú ớ gọi nước.
- Trong cơn hoảng loạn, tiếng nói mắc kẹt ở cổ, chỉ còn những âm ú ớ như rơi vỡ.
- Người cha già mộng mị, ú ớ gọi tên những người đã xa, nghe mà thắt ruột.
- Giữa cơn say, gã ú ớ muốn xin lỗi, nhưng lời chưa kịp thành âm đã tắt.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). (Nói năng) lơ mơ, không có gì rõ ràng, do lúng túng không biết hoặc làm ra bộ không biết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả trạng thái lúng túng, không rõ ràng trong lời nói.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng mô phỏng âm thanh hoặc diễn tả trạng thái tâm lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lúng túng, không rõ ràng, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái bối rối, không rõ ràng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống hài hước hoặc khi mô tả trạng thái tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ta ú ớ không nói được gì."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc trạng thái, ví dụ: "trạng thái ú ớ", "người ú ớ".
