Lầm bầm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như lẩm bẩm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như lẩm bẩm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nói to nói rõ
Từ Cách sử dụng
lầm bầm Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động nói nhỏ, không rõ ràng, thường là tự nói với mình hoặc bày tỏ sự không hài lòng một cách kín đáo. Ngữ vực thông tục. Ví dụ:
lẩm bẩm Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động nói nhỏ, không rõ ràng, thường là tự nói với mình hoặc bày tỏ sự không hài lòng một cách kín đáo. Ví dụ: Anh ta lẩm bẩm một mình sau khi bị sếp khiển trách.
làu bàu Tiêu cực, chỉ hành động nói nhỏ, không rõ ràng, thường để bày tỏ sự bực bội, khó chịu, phàn nàn. Ví dụ: Bà cụ làu bàu về giá cả tăng cao.
nói to Trung tính, chỉ hành động phát ra âm thanh lớn khi nói, đối lập với nói nhỏ. Ví dụ: Cô giáo yêu cầu học sinh nói to hơn để cả lớp cùng nghe.
nói rõ Trung tính, chỉ hành động phát âm rõ ràng, dễ hiểu, đối lập với nói không rõ. Ví dụ: Xin anh hãy nói rõ ý mình để mọi người cùng hiểu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó nói nhỏ, không rõ ràng, thường là do bực bội hoặc không muốn người khác nghe rõ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý hoặc hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng, bực bội hoặc suy tư.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động nói nhỏ, không rõ ràng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc cần sự rõ ràng.
  • Thường đi kèm với trạng thái cảm xúc tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lẩm bẩm" nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý định của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy lầm bầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "cô ấy lầm bầm".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới