Làu bàu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói nhỏ trong miệng tỏ vẻ bực dọc, khó chịu.
Ví dụ:
Anh làu bàu khi kẹt xe giữa trời nắng.
Nghĩa: Nói nhỏ trong miệng tỏ vẻ bực dọc, khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Ai nhắc bài, nó làu bàu trong miệng.
- Em bị ướt áo mưa, em làu bàu một chút.
- Bị mất bút chì, bé làu bàu rồi tìm lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giao thêm bài tập, cậu ấy làu bàu nhưng vẫn mở vở làm.
- Đi mưa về, giày ướt sũng, Lan làu bàu vài câu rồi hong giày trước quạt.
- Bị gọi trực nhật, nó làu bàu trong cổ họng, song vẫn quét lớp sạch sẽ.
3
Người trưởng thành
- Anh làu bàu khi kẹt xe giữa trời nắng.
- Chén bát chất đống trong bồn, chị làu bàu mà vẫn xắn tay rửa.
- Hóa đơn điện tăng, anh làu bàu đôi câu rồi cẩn thận xem lại công tơ.
- Đêm gió rít qua khe cửa, ông lão kéo chăn, làu bàu về cái lạnh thấm lưng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói nhỏ trong miệng tỏ vẻ bực dọc, khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làu bàu | Diễn tả sự bực bội, khó chịu qua lời nói nhỏ, không rõ ràng, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh làu bàu khi kẹt xe giữa trời nắng. |
| lẩm bẩm | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ việc nói nhỏ, không rõ ràng, có thể kèm theo sự không hài lòng hoặc suy nghĩ riêng. Ví dụ: Anh ta lẩm bẩm một mình sau khi bị sếp khiển trách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó muốn thể hiện sự không hài lòng một cách kín đáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc bực dọc, khó chịu.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động nói nhỏ với thái độ không hài lòng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc cần sự rõ ràng.
- Thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nói nhỏ khác như "thì thầm" nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy làu bàu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "cô ấy làu bàu".
