Lẩm nhẩm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói nhỏ trong miệng, gần như không thành tiếng.
Ví dụ: Cô ấy lẩm nhẩm danh sách đồ cần mua trước cửa hàng.
Nghĩa: Nói nhỏ trong miệng, gần như không thành tiếng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé lẩm nhẩm đọc bài thơ trước khi lên bảng.
  • Em lẩm nhẩm đếm bước chân khi chơi nhảy ô.
  • Nó lẩm nhẩm nhắc lại lời cô dạy để nhớ lâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy lẩm nhẩm công thức trong lúc chờ vào phòng kiểm tra.
  • Trên xe buýt, cậu lẩm nhẩm lời bài hát mới nghe.
  • Mỗi lần hồi hộp, mình hay lẩm nhẩm kế hoạch để bình tĩnh.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy lẩm nhẩm danh sách đồ cần mua trước cửa hàng.
  • Anh lẩm nhẩm lịch hẹn, sợ bỏ sót một việc quan trọng.
  • Trong căn phòng im ắng, chị lẩm nhẩm một câu cầu nguyện, như để tự trấn an.
  • Ông cụ đứng bên hiên, lẩm nhẩm những kỷ niệm cũ, tiếng như gió khẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói nhỏ trong miệng, gần như không thành tiếng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nói to nói rõ
Từ Cách sử dụng
lẩm nhẩm Sắc thái trung tính, chỉ hành động nói nhỏ một mình, đôi khi thể hiện sự bực bội hoặc tập trung. Ví dụ: Cô ấy lẩm nhẩm danh sách đồ cần mua trước cửa hàng.
lẩm bẩm Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động nói nhỏ một mình, thường thể hiện sự không hài lòng, bực bội hoặc suy nghĩ riêng. Ví dụ: Anh ta lẩm bẩm một mình về công việc còn dang dở.
nói to Trung tính, chỉ hành động phát ra âm thanh lớn khi nói, đối lập với việc nói nhỏ. Ví dụ: Xin hãy nói to hơn một chút để mọi người cùng nghe rõ.
nói rõ Trung tính, chỉ hành động phát âm rõ ràng, dễ hiểu, đối lập với việc nói không thành tiếng hoặc không rõ. Ví dụ: Cô giáo yêu cầu học sinh nói rõ từng câu trả lời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó tự nói với chính mình hoặc nhắc lại điều gì đó một cách không rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động của nhân vật khi họ đang suy nghĩ hoặc tự nhắc nhở.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự riêng tư, thường không muốn người khác nghe thấy.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động tự nói một mình hoặc nhắc lại điều gì đó một cách không rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lẩm bẩm", nhưng "lẩm nhẩm" thường nhẹ nhàng hơn và ít rõ ràng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy lẩm nhẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, ví dụ: "tôi lẩm nhẩm".