Rủ rỉ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói nhỏ nhẹ, thong thả, vừa đủ để cho nhau nghe, vẻ thân mật.
Ví dụ: Cô ấy rủ rỉ dỗ con ngủ.
Nghĩa: Nói nhỏ nhẹ, thong thả, vừa đủ để cho nhau nghe, vẻ thân mật.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn rủ rỉ kể chuyện dưới gốc cây.
  • Mẹ rủ rỉ nhắc em cất đồ chơi.
  • Cô bé rủ rỉ nói bí mật với bạn thân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong thư viện, họ rủ rỉ bàn bài tập cho khỏi làm ồn.
  • Cậu rủ rỉ kể tôi nghe chuyện crush, mặt đỏ bừng.
  • Hai chị em rủ rỉ toan tính kế hoạch đi dã ngoại.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy rủ rỉ dỗ con ngủ.
  • Hai người rủ rỉ ôn lại kỷ niệm cũ, giọng ấm mà chậm.
  • Trong quán cà phê vắng, họ rủ rỉ góp ý nhau như sợ làm vỡ không gian.
  • Đêm xuống, vợ chồng rủ rỉ những dự định nhỏ, nghe bình yên như tiếng lá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói nhỏ nhẹ, thong thả, vừa đủ để cho nhau nghe, vẻ thân mật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rủ rỉ nhẹ, thân mật, gần gũi; sắc thái khẩu ngữ, mềm; không trang trọng Ví dụ: Cô ấy rủ rỉ dỗ con ngủ.
thì thầm mức độ nhẹ, thân mật; phổ biến, trung tính-nghiêng văn chương Ví dụ: Hai người thì thầm bên cửa sổ.
rì rầm nhẹ, kéo dài; hơi văn chương; tạo cảm giác êm Ví dụ: Họ rì rầm trò chuyện suốt đêm.
thỏ thẻ rất nhẹ, dịu; văn chương, nữ tính hơn Ví dụ: Cô bé thỏ thẻ với mẹ.
rù rì nhẹ, thân mật; khẩu ngữ; gần nghĩa và âm hưởng Ví dụ: Họ rù rì tâm sự trong góc phòng.
quát tháo rất mạnh, thô bạo; khẩu ngữ; đối lập trực tiếp về âm lượng và thái độ Ví dụ: Ông ta quát tháo ầm ĩ giữa chợ.
gào thét cực mạnh, căng thẳng; cảm xúc dữ dội Ví dụ: Anh ấy gào thét vì tức giận.
nạt nộ mạnh, áp chế; khẩu ngữ; sắc thái quyền uy Ví dụ: Ông chủ nạt nộ nhân viên.
la lối mạnh, ồn ào; khẩu ngữ; thiếu kiềm chế Ví dụ: Anh ta la lối om sòm cả xóm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trò chuyện thân mật, gần gũi giữa bạn bè, người thân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảnh trò chuyện thân mật, tạo không khí ấm áp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi và nhẹ nhàng.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự rõ ràng, mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thì thầm" nhưng "rủ rỉ" thường mang sắc thái thân mật hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động nói chuyện nhỏ nhẹ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy rủ rỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (như "bạn bè"), trạng từ chỉ cách thức (như "nhẹ nhàng").