Thì thào

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gọi tả tiếng nói chuyện với nhau rất nhỏ, nghe tựa như hơi gió thoảng qua tai.
Ví dụ: Cô ấy ghé sát, thì thào vài lời rồi lặng lẽ rời đi.
Nghĩa: Từ gọi tả tiếng nói chuyện với nhau rất nhỏ, nghe tựa như hơi gió thoảng qua tai.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan ghé tai bạn Minh thì thào bí mật trong giờ ra chơi.
  • Em bé áp miệng vào tai mẹ, thì thào xin kể chuyện cổ tích.
  • Cô giáo cúi xuống bàn, thì thào nhắc bạn nhỏ ngồi ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong thư viện, chúng mình chỉ dám thì thào để không làm ai mất tập trung.
  • Bạn ấy thì thào bên tai tôi, như sợ một cơn gió cũng nghe thấy.
  • Trời tối, cả nhóm quây lửa, thì thào kể nhau nghe những chuyện ma rờn gáy.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy ghé sát, thì thào vài lời rồi lặng lẽ rời đi.
  • Giữa căn phòng đông người, hai đồng nghiệp thì thào những câu vừa đủ lọt tai, như sợi khói mỏng lẫn vào tiếng máy lạnh.
  • Anh đứng ở hiên nhà, thì thào gọi tên em, sợ đêm khuya chạm động hàng xóm.
  • Trong cuộc họp căng thẳng, người trợ lý thì thào nhắc sếp một chi tiết, câu chữ nhẹ như gió mà kịp xoay chuyển tình thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gọi tả tiếng nói chuyện với nhau rất nhỏ, nghe tựa như hơi gió thoảng qua tai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thì thào Mức độ rất nhẹ, âm sắc mơ hồ; sắc thái trung tính-miêu tả, hơi văn chương; thường dùng cho lời nói khe khẽ, kín đáo. Ví dụ: Cô ấy ghé sát, thì thào vài lời rồi lặng lẽ rời đi.
thì thầm Trung tính, mức độ rất nhẹ; phổ biến hơn, dùng rộng rãi trong mọi ngữ vực. Ví dụ: Hai người thì thầm ở góc phòng.
rì rầm Hơi văn chương, mức độ nhẹ liên tục; gợi âm đều, nhỏ. Ví dụ: Đám bạn rì rầm to nhỏ.
gào thét Mức độ cực mạnh, cảm xúc dữ dội; khẩu ngữ-văn chương. Ví dụ: Anh ta gào thét giữa phố.
la hét Mạnh, cảm xúc bộc phát; khẩu ngữ. Ví dụ: Cô bé la hét vì sợ.
quát mắng Mạnh, sắc thái quyền uy/cáu kỉnh; khẩu ngữ-trung tính. Ví dụ: Ông chủ quát mắng nhân viên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nói chuyện riêng tư, không muốn người khác nghe thấy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí bí ẩn, lãng mạn hoặc căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kín đáo, riêng tư hoặc bí mật.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
  • Gợi cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự kín đáo trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, công khai.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thì thầm" nhưng "thì thào" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống cần sự rõ ràng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống cần sự riêng tư hoặc bí mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy thì thào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "anh ấy thì thào".