Rù rì

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Có vẻ chậm chạp, ít nói.
Ví dụ: Anh ấy rù rì, làm việc chậm và ít nói.
Nghĩa: (ít dùng). Có vẻ chậm chạp, ít nói.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam rù rì, đi chậm và chỉ gật đầu khi cô hỏi.
  • Con mèo rù rì nằm trên ghế, chẳng buồn kêu.
  • Bạn nhỏ rù rì ngồi cuối lớp, không nói gì trong giờ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong nhóm sôi nổi, cậu ấy vẫn rù rì, chọn lắng nghe hơn là tranh lời.
  • Cô bạn mới rù rì như chiếc lá khép, đi nhẹ và nói khẽ.
  • Sau giờ học, Tuấn rù rì thu dọn sách vở, chỉ mỉm cười đáp lại câu hỏi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy rù rì, làm việc chậm và ít nói.
  • Giữa cuộc họp ồn ào, chị vẫn rù rì như dòng nước trôi lặng, chỉ gật đầu thay câu đáp.
  • Ông lão rù rì bước qua ngõ, tiếng dép kéo lê nghe buồn mà hiền.
  • Có người chọn rù rì để bớt va chạm, lời không nói nhiều mà ý vẫn rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Có vẻ chậm chạp, ít nói.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rù rì khẩu ngữ, sắc thái nhẹ, hơi chê, miêu tả dáng vẻ lừ đừ, lầm lì Ví dụ: Anh ấy rù rì, làm việc chậm và ít nói.
lầm lì trung tính, hơi nặng, chỉ ít nói, khó gần Ví dụ: Anh ấy lầm lì cả buổi, không góp lời.
lừ đừ khẩu ngữ, nhẹ–trung bình, nhấn mạnh chậm chạp Ví dụ: Cô ấy đi lừ đừ sau nhóm.
lanh lợi trung tính, tích cực, nhanh nhẹn và hoạt bát Ví dụ: Cậu bé lanh lợi, nói năng rành rọt.
hoạt bát trung tính, thiên tích cực, nhanh nhẹn, nói nhiều Ví dụ: Cô bé hoạt bát, chuyện trò sôi nổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác chậm chạp, ít nói, có phần tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một người hoặc vật có vẻ chậm chạp, ít nói.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rì rầm" có nghĩa tương tự nhưng thường dùng để chỉ âm thanh nhỏ, liên tục.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rù rì như gió thoảng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...