Thảo dã
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ). Thuộc nơi đồng quê hoang dã.
Ví dụ:
Ngôi nhà nằm giữa cảnh quan thảo dã, xa phố xá.
Nghĩa: (cũ). Thuộc nơi đồng quê hoang dã.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường thảo dã chạy qua bãi cỏ và bụi hoa dại.
- Chúng em nghe tiếng chim hót vang ở khu vườn thảo dã sau làng.
- Bờ suối thảo dã mát lạnh, có đá tròn và cây rậm rì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi chiều, gió từ cánh đồng thảo dã thổi tới, mang theo mùi rơm khô và đất ẩm.
- Ngọn đồi thảo dã hiện ra lấm tấm hoa dại, như chiếc chăn vá của mùa hạ.
- Trong ánh hoàng hôn, con đường mòn thảo dã dẫn về xóm nhỏ, bình yên mà hoang sơ.
3
Người trưởng thành
- Ngôi nhà nằm giữa cảnh quan thảo dã, xa phố xá.
- Anh chọn con đường thảo dã để tìm lại nhịp thở tự nhiên, nơi cỏ dại cứ mặc sức vươn lên.
- Những bờ bãi thảo dã ôm lấy dòng sông, giữ lại mùi phù sa và dấu chân chim sớm.
- Giữa không gian thảo dã, con người dễ thấy mình nhỏ bé nhưng thanh thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Thuộc nơi đồng quê hoang dã.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thảo dã | Cổ điển, văn chương; sắc thái miêu tả, trung tính-hơi mỹ cảm Ví dụ: Ngôi nhà nằm giữa cảnh quan thảo dã, xa phố xá. |
| hoang dã | trung tính, hiện đại; mức mạnh vừa Ví dụ: Cảnh rừng hoang dã trải dài bất tận. |
| đồng nội | văn chương, hơi cổ; mức nhẹ, gợi đồng quê Ví dụ: Hương lúa thơm nơi đồng nội chiều vàng. |
| thôn dã | văn chương, cổ; mức nhẹ, nhấn chất quê mộc Ví dụ: Nếp sống thôn dã bình yên bên lũy tre. |
| đô thị | trung tính, hiện đại; đối lập không gian thành thị Ví dụ: Nếp sống đô thị nhộn nhịp suốt đêm. |
| văn minh | trang trọng, mức mạnh hơn; đối lập sắc thái hoang sơ Ví dụ: Tiện nghi văn minh len lỏi tới mọi miền. |
| thành thị | trung tính; đồng nghĩa phổ biến với đô thị Ví dụ: Nhịp sống thành thị gấp gáp hơn hẳn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản miêu tả cảnh quan hoặc văn hóa dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh đồng quê, hoang sơ, gợi cảm giác tự nhiên, mộc mạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác hoang sơ, tự nhiên, không bị ảnh hưởng bởi đô thị hóa.
- Thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả nghệ thuật, mang sắc thái lãng mạn, hoài cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến vẻ đẹp tự nhiên, hoang sơ của một vùng đất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, đô thị hoặc khi cần diễn đạt sự phát triển, hiện đại.
- Thích hợp trong các bài viết về du lịch, văn hóa, hoặc miêu tả cảnh quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hoang dã khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác khoa học hoặc kỹ thuật.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc danh từ chỉ sự vật để miêu tả tính chất.
