Đồng nội
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(vch.). Đồng ruộng, đồng quê.
Ví dụ:
Buổi sớm, sương phủ đồng nội trắng mờ.
Nghĩa: (vch.). Đồng ruộng, đồng quê.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều, mẹ dắt em đi trên đồng nội gió mát.
- Con trâu đứng nhai cỏ giữa đồng nội xanh rì.
- Tiếng chim vang lên khắp đồng nội sau mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nắng sớm đổ xuống đồng nội, hương lúa thơm như gọi bầy chim về.
- Sau giờ học, tụi mình đạp xe qua đồng nội, nghe gió chạy dọc bờ đê.
- Đồng nội mùa gặt vàng ươm, con đường đất thành dải lụa uốn quanh.
3
Người trưởng thành
- Buổi sớm, sương phủ đồng nội trắng mờ.
- Tôi lớn lên từ mùi rơm rạ, từ tiếng ếch kêu râm ran khắp đồng nội.
- Về lại đồng nội, tôi bỗng hiểu vì sao ký ức cứ xanh như lúa.
- Đồng nội mở ra trước mắt, rộng đến mức mọi lo toan bỗng nhỏ lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông thôn, văn hóa dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi miêu tả cảnh sắc thiên nhiên, cuộc sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác yên bình, giản dị, gần gũi với thiên nhiên.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật với phong cách trang nhã, lãng mạn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Thích hợp khi miêu tả cảnh sắc nông thôn, tạo cảm giác hoài niệm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, công nghiệp hóa.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa danh cụ thể như "đồng quê".
- Khác biệt với "đồng ruộng" ở chỗ nhấn mạnh hơn về khía cạnh văn hóa, cảm xúc.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảnh sắc, cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đồng nội xanh tươi", "cánh đồng nội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, rộng), động từ (trồng, cày), và lượng từ (một, nhiều).
