Thành thị

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thành phố, thị xã, nơi tập trung đông dân cư, công nghiệp và thương nghiệp phát triển (nói khái quát); phân biệt với nông thôn.
Ví dụ: Thành thị là khu vực đông đúc, khác hẳn nông thôn.
Nghĩa: Thành phố, thị xã, nơi tập trung đông dân cư, công nghiệp và thương nghiệp phát triển (nói khái quát); phân biệt với nông thôn.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em sống ở thành thị, nhà cửa san sát.
  • Bạn Lan từ nông thôn lên thành thị thăm ông bà.
  • Thành thị có nhiều xe cộ và đèn sáng về đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều bạn mơ vào đại học nên chọn sống ở thành thị để tiện học hành.
  • Thành thị hấp dẫn bởi cơ hội việc làm, nhưng cũng dễ khiến người ta thấy chật chội.
  • Giữa thành thị ồn ào, một công viên xanh nhỏ cũng trở thành nơi trú ngụ của sự bình yên.
3
Người trưởng thành
  • Thành thị là khu vực đông đúc, khác hẳn nông thôn.
  • Thành thị mở ra nhiều cơ hội, song cái giá phải trả là nhịp sống vội và áp lực mưu sinh.
  • Trong lòng thành thị, người ta học cách chen chúc mà vẫn giữ một góc bình yên cho riêng mình.
  • Thành thị phát triển nhanh, nhưng khoảng cách giàu nghèo cũng hiện lên rõ rệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thành phố, thị xã, nơi tập trung đông dân cư, công nghiệp và thương nghiệp phát triển (nói khái quát); phân biệt với nông thôn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thành thị trung tính, khái quát, mang tính đối lập hành chính–xã hội với nông thôn Ví dụ: Thành thị là khu vực đông đúc, khác hẳn nông thôn.
đô thị trang trọng, quy phạm, dùng trong quản lý–quy hoạch; mức độ tương đương Ví dụ: Chính sách an sinh ở khu vực đô thị được đẩy mạnh.
nông thôn trung tính, khái quát, đối lập hệ thống với thành thị Ví dụ: Khoảng cách dịch vụ y tế giữa thành thị và nông thôn đang thu hẹp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cuộc sống đô thị, sự khác biệt giữa thành thị và nông thôn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu về đô thị hóa, quy hoạch đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo bối cảnh cho các tác phẩm nói về cuộc sống đô thị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quy hoạch đô thị, phát triển kinh tế đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác khi nói về các vấn đề đô thị.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt rõ ràng giữa khu vực đô thị và nông thôn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đô thị hoặc khi không cần sự phân biệt rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đô thị"; "thành thị" thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các thị xã nhỏ.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thành thị lớn", "thành thị hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, hiện đại), động từ (phát triển, mở rộng) và lượng từ (một số, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...