Thanh quang
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như phong quang
Ví dụ:
Sáng nay, thị trấn hiện lên thanh quang và yên bình.
Nghĩa: Như phong quang
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa tạnh, khu vườn bỗng thanh quang và thơm mát.
- Buổi sớm trên đồng, không khí thanh quang làm em thấy dễ thở.
- Nước suối trong veo, ánh nắng chiếu xuống càng thêm thanh quang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn bão, bầu trời hé lộ một khoảng thanh quang như lời hứa mới.
- Con đường làng vắng lặng, sương mỏng tan dần để lộ vẻ thanh quang của lũy tre.
- Ánh nắng muộn rải lên mái ngói, làm cảnh phố trở nên thanh quang mà hiền hòa.
3
Người trưởng thành
- Sáng nay, thị trấn hiện lên thanh quang và yên bình.
- Qua lớp bụi của hôm qua, tôi nhận ra một khu vườn thanh quang đang hồi sức.
- Trong chuyến đi ấy, những triền đồi thanh quang đã làm lòng tôi dịu lại.
- Có những ngày chỉ cần mở cửa sổ, thế giới đã đủ thanh quang để mình thở sâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh đẹp, thanh thoát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thanh thoát, nhẹ nhàng, thường mang cảm giác tích cực.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả cảnh vật hoặc không gian với cảm giác thanh thoát, nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, cụ thể như văn bản kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phong quang" nhưng cần chú ý đến sắc thái nhẹ nhàng hơn của "thanh quang".
- Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh thanh quang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
