Thành ngữ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập hợp từ cố định đã quen dùng mà nghĩa thường không thể giải thích được một cách đơn giản bằng nghĩa của các từ tạo nên nó.
Ví dụ: Thành ngữ là cụm từ cố định có nghĩa bóng, không giải thích được đơn thuần từ từng chữ.
Nghĩa: Tập hợp từ cố định đã quen dùng mà nghĩa thường không thể giải thích được một cách đơn giản bằng nghĩa của các từ tạo nên nó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo dạy em thành ngữ “lá lành đùm lá rách” để khuyến khích giúp đỡ bạn bè.
  • Trong bài văn, em dùng một thành ngữ để câu văn sinh động hơn.
  • Bạn Minh hỏi nghĩa của thành ngữ “mưa như trút nước” vì nghe rất lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy bảo dùng thành ngữ đúng chỗ sẽ khiến lập luận gãy gọn và giàu hình ảnh hơn.
  • Bạn Lan sưu tầm thành ngữ về tình bạn để thêm màu sắc cho bài thuyết trình.
  • Đọc truyện ngắn, mình gặp một thành ngữ quen mà bỗng hiểu sâu hơn nhờ ngữ cảnh.
3
Người trưởng thành
  • Thành ngữ là cụm từ cố định có nghĩa bóng, không giải thích được đơn thuần từ từng chữ.
  • Trong cuộc họp, anh khéo chen một thành ngữ, khiến thông điệp vừa gợi hình vừa dễ nhớ.
  • Tôi lớn dần mới thấy mỗi thành ngữ là một lát cắt văn hóa, đọng lại trải nghiệm của nhiều thế hệ.
  • Viết đến đoạn bế tắc, tôi tìm một thành ngữ thích hợp, như mượn chiếc chìa khóa đã mòn tay người xưa để mở ý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được sử dụng để diễn đạt ý tưởng một cách sinh động và dễ hiểu hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện để tạo điểm nhấn hoặc làm rõ ý tưởng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, giúp tạo ra hình ảnh và cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không phù hợp với ngữ cảnh chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái sinh động, giàu hình ảnh và cảm xúc.
  • Phù hợp với phong cách khẩu ngữ và văn chương.
  • Không trang trọng, thường không dùng trong ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý tưởng một cách sinh động và dễ nhớ.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa rõ ràng, chính xác.
  • Có thể có nhiều biến thể tùy theo vùng miền hoặc ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng của thành ngữ.
  • Khác biệt tinh tế với tục ngữ ở chỗ thành ngữ không mang tính giáo huấn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng thành ngữ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ là một danh từ và thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Thành ngữ là một tập hợp từ cố định, thường không thay đổi hình thái và không kết hợp với phụ từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thành ngữ thường xuất hiện ở vị trí đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Thành ngữ này rất phổ biến."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thành ngữ thường đi kèm với các động từ hoặc tính từ để tạo thành câu hoàn chỉnh, ví dụ: "sử dụng thành ngữ", "hiểu thành ngữ".
tục ngữ ca dao ngạn ngữ châm ngôn quán ngữ cách ngôn điển cố từ lời câu văn