Ngạn ngữ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Câu nói, lời nói từ xưa truyền lại, bao gồm cả tục ngữ
Ví dụ:
Cuộc họp mở ra bằng một ngạn ngữ quen thuộc, ai cũng gật gù.
Nghĩa: Câu nói, lời nói từ xưa truyền lại, bao gồm cả tục ngữ
1
Học sinh tiểu học
- Ông kể cho chúng em nghe một ngạn ngữ về lòng thật thà.
- Cô giáo viết một câu ngạn ngữ lên bảng để cả lớp ghi nhớ.
- Mẹ dạy em bằng ngạn ngữ để em biết kính trên nhường dưới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài văn, bạn An mở đầu bằng một ngạn ngữ để dẫn dắt ý.
- Ngạn ngữ thường ngắn gọn nhưng đúc rút kinh nghiệm sống rất rõ ràng.
- Thầy yêu cầu chúng tôi sưu tầm ngạn ngữ rồi giải thích ý nghĩa theo cách của mình.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp mở ra bằng một ngạn ngữ quen thuộc, ai cũng gật gù.
- Ngạn ngữ như cái neo của ký ức tập thể, giữ cho lời khuyên khỏi trôi tuột theo thời gian.
- Khi bối rối trước lựa chọn, tôi lục tìm một ngạn ngữ cũ như tìm la bàn trong sương.
- Đôi khi một ngạn ngữ ngắn thôi lại soi sáng cả một thói quen sống mà ta chưa từng để ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Câu nói, lời nói từ xưa truyền lại, bao gồm cả tục ngữ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngạn ngữ | trung tính; phong cách học thuật/ngôn ngữ học; phạm vi nghĩa bao quát, có thể chồng lấn với “tục ngữ” nhưng thiên về tính khái quát Ví dụ: Cuộc họp mở ra bằng một ngạn ngữ quen thuộc, ai cũng gật gù. |
| tục ngữ | trung tính, thông dụng; hơi hẹp hơn về phạm vi nội dung; thay thế được trong đa số văn cảnh miêu tả lời truyền miệng dân gian Ví dụ: Kho tàng ngạn ngữ/ tục ngữ Việt Nam rất phong phú. |
| châm ngôn | trang trọng, sách vở; nhấn tính cách lời dạy súc tích; dùng được khi nhấn câu nói đúc kết kinh nghiệm Ví dụ: Ông thường dẫn các châm ngôn/ ngạn ngữ trong diễn văn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường không sử dụng trực tiếp trong hội thoại hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường được trích dẫn để minh họa hoặc làm rõ một quan điểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho tác phẩm, thể hiện sự thông thái hoặc truyền thống văn hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và uyên bác, thường gắn liền với văn hóa và truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một quan điểm hoặc truyền tải một thông điệp sâu sắc.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày không cần sự trang trọng.
- Thường đi kèm với giải thích hoặc ngữ cảnh để người nghe/đọc hiểu rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa ngạn ngữ và tục ngữ; ngạn ngữ thường có ý nghĩa sâu sắc hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
- Để sử dụng tự nhiên, nên tìm hiểu kỹ ý nghĩa và nguồn gốc của ngạn ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một câu ngạn ngữ nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (nổi tiếng, cổ xưa), động từ (truyền lại, ghi nhớ) và lượng từ (một, vài).
