Châm ngôn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Câu nói có tác dụng hướng dẫn về đạo đức, về cách sống.
Ví dụ:
Tôi luôn nhớ một châm ngôn: tử tế không bao giờ lỗ.
Nghĩa: Câu nói có tác dụng hướng dẫn về đạo đức, về cách sống.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dạy em một châm ngôn: sống thật thà thì ai cũng quý.
- Mẹ treo châm ngôn “lời nói đẹp như hoa” ở góc học tập của em.
- Ông ngoại thường kể châm ngôn để em biết phải lễ phép với mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình chọn một châm ngôn của lớp: giúp bạn là giúp chính mình.
- Bạn ấy ghi châm ngôn vào bìa vở để tự nhắc mình chăm học mỗi ngày.
- Có châm ngôn nói rằng “nhẫn nại là chiếc chìa khóa mở ra tiến bộ”, nghe rất thấm.
3
Người trưởng thành
- Tôi luôn nhớ một châm ngôn: tử tế không bao giờ lỗ.
- Giữa những ngã rẽ, một châm ngôn giản dị đôi khi soi sáng hơn cả lời khuyên dài dòng.
- Anh dán châm ngôn lên bàn làm việc như một cam kết với chính mình.
- Qua nhiều lần vấp ngã, tôi mới hiểu vì sao châm ngôn cổ vẫn còn sức sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Câu nói có tác dụng hướng dẫn về đạo đức, về cách sống.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| châm ngôn | Diễn đạt một câu nói ngắn gọn, súc tích, mang tính giáo huấn hoặc triết lý, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Tôi luôn nhớ một châm ngôn: tử tế không bao giờ lỗ. |
| cách ngôn | Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ những câu nói ngắn gọn, súc tích, chứa đựng triết lý hoặc lời khuyên. Ví dụ: Những cách ngôn của người xưa luôn chứa đựng triết lý sâu sắc về cuộc sống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các câu nói đơn giản hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, giáo dục hoặc các bài luận văn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho tác phẩm, thể hiện triết lý sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn truyền tải một thông điệp đạo đức hoặc triết lý sống.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường được trích dẫn hoặc sử dụng trong các bài diễn thuyết, bài viết có tính giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "tục ngữ"; châm ngôn thường mang tính triết lý sâu sắc hơn.
- Chọn lọc châm ngôn phù hợp với ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
- Chú ý đến nguồn gốc và tác giả của châm ngôn để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một châm ngôn nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, cổ xưa), động từ (học, áp dụng), và lượng từ (một, vài).
