Phương châm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tư tưởng chỉ đạo hành động, thường được diễn đạt bằng câu ngắn gọn.
Ví dụ:
Công ty này hoạt động theo phương châm khách hàng là trọng tâm.
Nghĩa: Tư tưởng chỉ đạo hành động, thường được diễn đạt bằng câu ngắn gọn.
1
Học sinh tiểu học
- Lớp em có phương châm: đi học đúng giờ.
- Đội bóng chọn phương châm: chơi hết mình.
- Cả nhà thống nhất phương châm: nói lời hay, làm việc tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chi đoàn treo một tấm băng rôn ghi phương châm rèn luyện mỗi ngày.
- Câu lạc bộ đọc sách chọn phương châm: đọc để hiểu, chia sẻ để nhớ.
- Nhóm thí nghiệm đặt ra phương châm làm việc an toàn trước hết.
3
Người trưởng thành
- Công ty này hoạt động theo phương châm khách hàng là trọng tâm.
- Tôi giữ phương châm nói ít, làm nhiều để tránh ồn ào vô ích.
- Sau vài lần vấp ngã, anh thay đổi phương châm sống: chậm mà chắc.
- Gia đình họ truyền nhau một phương châm giản dị: tôn trọng khác biệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tư tưởng chỉ đạo hành động, thường được diễn đạt bằng câu ngắn gọn.
Từ trái nghĩa:
vô hướng lạc hướng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phương châm | trung tính, trang trọng; dùng trong tổ chức, giáo dục, hoạt động xã hội Ví dụ: Công ty này hoạt động theo phương châm khách hàng là trọng tâm. |
| châm ngôn | trung tính–văn chương; hàm súc, thiên về lời đúc kết mang tính chỉ dẫn Ví dụ: Châm ngôn của lớp là “Học đi đôi với hành”. |
| khẩu hiệu | trung tính–hành chính; dùng trong vận động, tuyên truyền, tính kêu gọi cao Ví dụ: Khẩu hiệu của chiến dịch là “Xanh – Sạch – Đẹp”. |
| tôn chỉ | trang trọng; nêu định hướng cốt lõi để hành động Ví dụ: Tôn chỉ của câu lạc bộ là phục vụ cộng đồng. |
| vô hướng | trung tính; trạng thái thiếu định hướng chỉ đạo Ví dụ: Tập thể hoạt động vô hướng nên hiệu quả giảm. |
| lạc hướng | trung tính; định hướng sai lệch so với mục tiêu Ví dụ: Dự án bị lạc hướng sau khi thay đổi nhân sự. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ định các nguyên tắc hoặc định hướng trong các tài liệu chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để thể hiện triết lý sống hoặc tư tưởng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để xác định nguyên tắc hoạt động hoặc định hướng phát triển của tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh một nguyên tắc hoặc định hướng cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý định chỉ đạo rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ định như "của", "là" để làm rõ nội dung.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khẩu hiệu" nhưng "phương châm" thường mang tính chỉ đạo sâu sắc hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phương châm sống", "phương châm làm việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm từ chỉ mục đích hoặc phương pháp.
