Ca dao
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thơ ca dân gian truyền miệng dưới hình thức những câu hát, không theo một điệu nhất định.
Ví dụ:
- Tôi sưu tầm ca dao để dạy con yêu tiếng Việt.
2.
danh từ
Thể loại văn vẫn, thường làm theo thể lục bát, có hình thức giống như ca dao cổ truyền.
Nghĩa 1: Thơ ca dân gian truyền miệng dưới hình thức những câu hát, không theo một điệu nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- - Bà ngoại thường ru em bằng ca dao.
- - Cô giáo dạy chúng em một bài ca dao về quê hương.
- - Con thích nghe ca dao nói về tình mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Trong giờ Ngữ văn, chúng tớ sưu tầm ca dao nói về lao động.
- - Những câu ca dao mộc mạc làm mình nhớ tiếng võng kẽo kẹt trưa hè.
- - Bạn mình đọc ca dao ví von, cả lớp bật cười vì gần gũi.
3
Người trưởng thành
- - Tôi sưu tầm ca dao để dạy con yêu tiếng Việt.
- - Mỗi câu ca dao là một mảnh ký ức của làng quê, mềm như khói bếp chiều.
- - Giữa thành phố ồn ã, tôi bỗng nhớ tiếng mẹ ru, nhớ những câu ca dao chảy qua tuổi nhỏ.
- - Học ca dao giúp ta nghe được nhịp thở của cộng đồng trong từng lời ăn tiếng nói.
Nghĩa 2: Thể loại văn vẫn, thường làm theo thể lục bát, có hình thức giống như ca dao cổ truyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, văn học dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường được sử dụng để thể hiện nét đẹp văn hóa truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu văn học, dân tộc học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với văn hóa dân gian.
- Thường mang sắc thái truyền thống, gợi nhớ về quá khứ.
- Phù hợp với văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về văn hóa, văn học dân gian hoặc trong các tác phẩm nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Thường đi kèm với các từ như "tục ngữ", "dân ca" để chỉ các thể loại văn học dân gian khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dân ca"; cần phân biệt rõ ràng giữa thơ ca và âm nhạc dân gian.
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "ca dao" và "tục ngữ"; "ca dao" thường dài hơn và có vần điệu.
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ca dao Việt Nam", "những bài ca dao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hay, đẹp), động từ (sưu tầm, học), và lượng từ (một số, nhiều).
