Thành đồng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bức thành bằng đồng; dùng để tượng trưng cho lực lượng bảo vệ vững chắc.
Ví dụ:
Biên giới cần một thành đồng của ý chí và kỷ luật.
Nghĩa: Bức thành bằng đồng; dùng để tượng trưng cho lực lượng bảo vệ vững chắc.
1
Học sinh tiểu học
- Người lính đứng canh như một thành đồng bảo vệ làng.
- Đội thiếu niên xếp hàng, vững như thành đồng quanh lá cờ.
- Mái trường là thành đồng che chở ước mơ của chúng em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, đoàn người dân kết thành một thành đồng, chặn bước giặc.
- Tinh thần đoàn kết của lớp em là thành đồng trước tin đồn thất thiệt.
- Sự kiên định của thủ môn hóa thành đồng, giữ sạch mành lưới.
3
Người trưởng thành
- Biên giới cần một thành đồng của ý chí và kỷ luật.
- Niềm tin chung, khi được vun đắp, sẽ trở thành thành đồng trước sóng gió thời cuộc.
- Trong doanh nghiệp, văn hóa liêm chính là thành đồng chống lại cám dỗ.
- Tình yêu quê hương, qua nhiều thế hệ, vẫn là thành đồng giữ gìn tiếng Việt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bức thành bằng đồng; dùng để tượng trưng cho lực lượng bảo vệ vững chắc.
Từ trái nghĩa:
tử huyệt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thành đồng | ẩn dụ, trang trọng, sắc thái mạnh, thường dùng trong diễn ngôn lịch sử–chính luận Ví dụ: Biên giới cần một thành đồng của ý chí và kỷ luật. |
| pháo đài | trung tính, quân sự, mức độ mạnh; ít sắc thái ẩn dụ hơn Ví dụ: Lực lượng ấy là pháo đài bảo vệ Tổ quốc. |
| thành trì | trang trọng, văn chương, mức độ mạnh; gần nghĩa ẩn dụ bảo vệ Ví dụ: Nhân dân là thành trì của độc lập dân tộc. |
| tử huyệt | khẩu ngữ–văn chương, mức độ mạnh; điểm yếu chí mạng Ví dụ: Hậu cần là tử huyệt của chiến dịch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết mang tính chất tôn vinh, ca ngợi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn học để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kiên cố.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên cố, vững chắc và đáng tin cậy.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bảo vệ vững chắc, kiên cố.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
- Thường xuất hiện trong các bài viết hoặc tác phẩm có tính chất tôn vinh, lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kiên cố khác như "bức tường thành".
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thành đồng kiên cố", "thành đồng bảo vệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (kiên cố, vững chắc) và động từ (bảo vệ, giữ gìn).

Danh sách bình luận