Thành trì
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thành có hào sâu bao quanh để phòng thủ một vị trí.
Ví dụ:
Thành trì ấy được xây kiên cố với tường đá và hào sâu bao bọc.
2.
danh từ
Lực lượng bảo vệ vững chắc.
Ví dụ:
Pháp luật là thành trì bảo vệ quyền con người.
Nghĩa 1: Thành có hào sâu bao quanh để phòng thủ một vị trí.
1
Học sinh tiểu học
- Thành trì đứng sừng sững bên bờ sông, tường cao và dày.
- Người lính canh đi tuần trên tường thành, nhìn xuống hào nước.
- Bọn mình tưởng tượng đang chơi trận giả quanh thành trì cổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành trì cổ như một lớp áo giáp, che chở cả vùng đất bên trong.
- Từ cổng thành mở ra, con đường lát đá dẫn qua chiếc cầu bắc ngang hào nước.
- Đêm xuống, lửa hiệu trên thành trì bập bùng, báo hiệu quân canh vẫn tỉnh táo.
3
Người trưởng thành
- Thành trì ấy được xây kiên cố với tường đá và hào sâu bao bọc.
- Bước qua chiếc cổng vòm, tôi nghe tiếng bước chân dội vào thân thành, lạnh và vang.
- Những vết rêu trên mặt thành trì kể câu chuyện dài hơn mọi trang sử mỏng.
- Đứng trên lầu canh, người ta hiểu vì sao nơi này từng cầm cự trước bao cuộc vây hãm.
Nghĩa 2: Lực lượng bảo vệ vững chắc.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình là thành trì che chở em khi gặp chuyện buồn.
- Tình bạn tốt là thành trì giúp chúng ta vượt qua sợ hãi.
- Kỷ luật là thành trì giữ lớp học gọn gàng, nề nếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Niềm tin của tập thể là thành trì trước những lời đồn thất thiệt.
- Kiến thức vững là thành trì để đối mặt kỳ thi căng thẳng.
- Sự đoàn kết trở thành thành trì, đẩy lùi tâm lý bỏ cuộc.
3
Người trưởng thành
- Pháp luật là thành trì bảo vệ quyền con người.
- Lòng tự trọng là thành trì cuối cùng, không dễ gì đánh rơi.
- Trong bão thông tin, tư duy phản biện là thành trì chống lại sự ngộ nhận.
- Văn hóa doanh nghiệp là thành trì giúp tổ chức đứng vững giữa biến động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các vị trí phòng thủ hoặc lực lượng bảo vệ vững chắc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc giả tưởng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự bảo vệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong quân sự hoặc lịch sử để mô tả các công trình phòng thủ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vững chắc, kiên cố và bảo vệ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bảo vệ hoặc phòng thủ mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến bảo vệ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công trình xây dựng khác như "thành phố" hoặc "thành lũy".
- Khác biệt với "pháo đài" ở chỗ "thành trì" nhấn mạnh vào sự bảo vệ hơn là tấn công.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thành trì kiên cố", "thành trì bảo vệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (kiên cố, vững chắc), động từ (bảo vệ, xây dựng) và lượng từ (một, nhiều).
