Thanh cảnh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Ăn uống) không chuộng nhiều, không thô tục
Ví dụ : Bữa tối nay khá thanh cảnh, chỉ có canh rau và đĩa cá hấp.
Nghĩa: (Ăn uống) không chuộng nhiều, không thô tục
1
Học sinh tiểu học
  • Món ăn này thanh cảnh, ít dầu mỡ nên con dễ ăn.
  • Bạn ấy chọn bát canh rau thanh cảnh, không cầu kỳ.
  • Bữa cơm cô nấu thanh cảnh, mùi vị nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô giáo bảo mâm cỗ Tết nhà bạn bày biện thanh cảnh, nhìn mát mắt.
  • Bạn Lan thích kiểu ăn thanh cảnh, ưu tiên vị ngọt tự nhiên của rau củ.
  • Quán nhỏ đầu ngõ phục vụ vài món thanh cảnh, hợp những hôm cần ăn nhẹ.
3
Người trưởng thành
  • Bữa tối nay khá thanh cảnh, chỉ có canh rau và đĩa cá hấp.
  • Sau những ngày linh đình, anh lại chuộng thực đơn thanh cảnh để nhẹ bụng và nhẹ lòng.
  • Bà chủ quán giữ phong vị thanh cảnh: ít gia vị, nhiều sự tinh tế trong cách nấu.
  • Giữa chợ ồn ào, một mâm cơm thanh cảnh vẫn có thể khiến người ta chậm lại, nhớ đến sự tiết chế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Ăn uống) không chuộng nhiều, không thô tục
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thanh cảnh trung tính, hơi trang nhã; mức độ nhẹ–vừa; thường dùng trong miêu tả nếp ăn uống tao nhã Ví dụ: Bữa tối nay khá thanh cảnh, chỉ có canh rau và đĩa cá hấp.
thanh nhã trang nhã, mức vừa; văn viết/miêu tả Ví dụ: Bữa cơm được bày biện thanh nhã, không cầu kỳ.
nhã cổ/văn chương, mức nhẹ; trang trọng Ví dụ: Cách ăn ở rất nhã, không phô trương.
tao nhã văn chương, trang trọng; mức vừa Ví dụ: Họ giữ lối ẩm thực tao nhã, tránh phàm tục.
phàm phu miệt thị, mức mạnh; văn chương/cổ Ví dụ: Ăn uống phàm phu, chỉ cốt no nê.
thô tục mức mạnh; sắc thái chê bai trực diện Ví dụ: Cách ăn nói và ăn uống thô tục.
phô trương mức vừa; chê bai khoe khoang rườm rà Ví dụ: Mâm cỗ bày biện phô trương, thiếu tinh tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thói quen ăn uống của ai đó, đặc biệt khi muốn khen ngợi sự tinh tế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả phong cách sống hoặc thói quen ăn uống trong các bài viết về ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh để tạo ấn tượng về sự thanh lịch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế, nhẹ nhàng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc miêu tả sự tinh tế trong ăn uống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc miêu tả văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả sự thanh lịch khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả những thói quen ăn uống đơn giản hoặc bình dân.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo ngữ cảnh rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bữa ăn thanh cảnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bữa ăn, món ăn; có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...