Thang máy

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Máy đưa người lên xuống các tầng gác trong nhà nhiều tầng
Ví dụ: Văn phòng có thang máy nên di chuyển giữa các tầng rất thuận tiện.
Nghĩa: Máy đưa người lên xuống các tầng gác trong nhà nhiều tầng
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng mình đi thang máy lên thư viện ở tầng trên.
  • Bé bấm nút thang máy và đợi cửa mở.
  • Trời mưa, thang máy giúp bà ngoại khỏi leo cầu thang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giờ ra chơi, thang máy lúc nào cũng đông vì ai cũng muốn lên nhanh.
  • Bạn tớ sợ thang máy dừng đột ngột nên luôn chọn đứng gần cửa.
  • Ở bệnh viện, thang máy ưu tiên chở bệnh nhân để di chuyển kịp thời.
3
Người trưởng thành
  • Văn phòng có thang máy nên di chuyển giữa các tầng rất thuận tiện.
  • Buổi sáng, hàng người xếp trước thang máy dài như một dòng sông kiên nhẫn.
  • Khi thang máy khựng lại nửa chừng, tôi mới thấy mình phụ thuộc vào chiếc hộp kim loại ấy đến thế.
  • Chung cư cũ có hai thang máy, nhưng chỉ một chiếc vận hành êm như lời hứa được giữ đúng giờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển trong các tòa nhà cao tầng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo xây dựng hoặc bài viết về kiến trúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng, kiến trúc và kỹ thuật cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản kỹ thuật và hành chính.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định phương tiện di chuyển trong tòa nhà cao tầng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kiến trúc hoặc xây dựng.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ có một nghĩa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thang cuốn" - loại thang di chuyển liên tục.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại thang khác như thang bộ hay thang dây.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thang máy hiện đại", "thang máy tốc độ cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, tốc độ cao), động từ (sử dụng, lắp đặt), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...