Thần kì

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tài tình một cách kì lạ tới mức như không thể tưởng tượng nổi.
Ví dụ: Ca phẫu thuật thành công thần kì, bệnh nhân tỉnh lại bình ổn.
Nghĩa: Tài tình một cách kì lạ tới mức như không thể tưởng tượng nổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan vẽ bức tranh đẹp thần kì, ai nhìn cũng trầm trồ.
  • Chú ảo thuật biến khăn thành bông hoa nhanh đến thần kì.
  • Cây đậu trong vườn lớn lên thần kì sau cơn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Pha cứu thua của thủ môn nhanh và chính xác đến thần kì.
  • Chiếc máy nhỏ xíu mà xử lí dữ liệu thần kì, làm nhóm em kinh ngạc.
  • Sau nhiều tháng luyện tập, giọng hát bạn ấy tiến bộ thần kì, vang và chắc hẳn lên.
3
Người trưởng thành
  • Ca phẫu thuật thành công thần kì, bệnh nhân tỉnh lại bình ổn.
  • Có những cuộc gặp gỡ xoay chuyển đời người một cách thần kì, như thể số phận khẽ chạm vào vai.
  • Dự án tưởng bế tắc bỗng chạy trơn tru thần kì khi đúng người xuất hiện đúng lúc.
  • Giữa kiệt quệ, một ý tưởng nảy ra thần kì, kéo cả đội khỏi vùng lầy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tài tình một cách kì lạ tới mức như không thể tưởng tượng nổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thần kì mạnh, cảm thán, sắc thái ngợi khen; ngữ vực trung tính–văn chương Ví dụ: Ca phẫu thuật thành công thần kì, bệnh nhân tỉnh lại bình ổn.
kì diệu mạnh, ngợi khen, phổ thông Ví dụ: Phép toán của cô ấy thật kì diệu.
phi thường mạnh, trang trọng–trung tính Ví dụ: Thành tựu ấy quả là phi thường.
kì ảo mạnh, thiên về văn chương, gợi màu sắc huyền nhiệm Ví dụ: Khung cảnh hiện lên kì ảo.
tầm thường trung tính, đánh giá thấp Ví dụ: Kết quả chỉ ở mức tầm thường.
xoàng xĩnh nhẹ đến trung tính, khẩu ngữ, coi thường Ví dụ: Bài làm này khá xoàng xĩnh.
bình thường trung tính, không nổi bật Ví dụ: Thí nghiệm đạt kết quả bình thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc khen ngợi một điều gì đó vượt ngoài mong đợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra sự huyền bí, lôi cuốn trong miêu tả nhân vật hoặc sự kiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, khen ngợi với sắc thái tích cực.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đặc biệt, vượt trội của một sự việc hay hiện tượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và khách quan cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "kì diệu" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kì diệu"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng để không làm mất đi ý nghĩa đặc biệt của từ.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thần kì", "quá thần kì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".