Thai sinh
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). (Phụ nữ có thai) sinh nở; đẻ.
Ví dụ:
Cô ấy đã thai sinh an toàn, con khóc vang cả phòng.
2.
động từ
(chuyên môn). (Loài động vật) đẻ con (phân biệt với loài động vật đẻ trứng).
Nghĩa 1: (cũ). (Phụ nữ có thai) sinh nở; đẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ vừa thai sinh em bé khỏe mạnh.
- Bác Lan chuẩn bị thai sinh, cả nhà dọn phòng em bé.
- Sau khi thai sinh, cô ấy được nghỉ ngơi ở nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy thai sinh vào rạng sáng, bệnh viện thông báo mẹ tròn con vuông.
- Chị hàng xóm vừa thai sinh, cả khu phố rộn ràng tiếng chúc mừng.
- Ngày mẹ thai sinh em, ba đứng ngoài phòng, hồi hộp đến run tay.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đã thai sinh an toàn, con khóc vang cả phòng.
- Khoảnh khắc thai sinh kết thúc, người mẹ thở phào như vừa đi qua cơn bão.
- Gia đình quây quần bên nôi, biết ơn hành trình thai sinh đầy vất vả của người phụ nữ.
- Tin nhắn báo chị đã thai sinh khiến tôi đột ngột thấy lòng dịu lại, như nhận một tia sáng giữa ngày dài.
Nghĩa 2: (chuyên môn). (Loài động vật) đẻ con (phân biệt với loài động vật đẻ trứng).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). (Phụ nữ có thai) sinh nở; đẻ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thai sinh | trang trọng cổ; trung tính về cảm xúc, mức độ trực tiếp Ví dụ: Cô ấy đã thai sinh an toàn, con khóc vang cả phòng. |
| sinh nở | trung tính, thông dụng; mức độ trực tiếp Ví dụ: Cô ấy sắp sinh nở. |
| đẻ | khẩu ngữ, trực tiếp hơn; mạnh hơn một chút Ví dụ: Cô ấy sắp đẻ. |
| vô sinh | trang trọng, y khoa; phủ định khả năng sinh nở Ví dụ: Họ điều trị vô sinh nhiều năm. |
Nghĩa 2: (chuyên môn). (Loài động vật) đẻ con (phân biệt với loài động vật đẻ trứng).
Từ đồng nghĩa:
sinh con đẻ con
Từ trái nghĩa:
đẻ trứng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thai sinh | thuật ngữ chuyên môn; trung tính, phân loại sinh học Ví dụ: |
| sinh con | trung tính, phổ thông; dùng cho động vật Ví dụ: Cá voi là loài sinh con. |
| đẻ con | khẩu ngữ, phổ thông; dùng cho động vật Ví dụ: Chó là loài đẻ con. |
| đẻ trứng | thuật ngữ phổ thông; đối lập phân loại Ví dụ: Bò sát đa số đẻ trứng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, sinh học hoặc y học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học và y học khi nói về quá trình sinh sản của động vật có vú.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt quá trình sinh sản của động vật có vú trong ngữ cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "sinh nở" hoặc "đẻ" khi nói về con người.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sinh sản khác như "đẻ trứng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang thai sinh", "sẽ thai sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng sinh nở (phụ nữ, động vật), phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).

Danh sách bình luận