Cái

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Mẹ.
2.
danh từ
(dùng trước tên người). Từ dùng để gọi người con gái ngang hàng hoặc hàng dưới một cách thân mật.
3.
danh từ
Giống để gây ra một số chất chua.
4.
danh từ
Vai chủ một ván bài, một đám bạc hay một bát họ.
5.
danh từ
Phần chất đặc, thường là phần chính, ngon nhất trong món ăn có nước.
6.
tính từ
(Động vật) thuộc về giống có thể để con hoặc đẻ trứng.
7.
tính từ
(Hoa) không có nhị đực, chỉ có nhị cái, hoặc cây chỉ có hoa như thế.
8.
tính từ
(dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp). Thuộc loại to, thường là chính so với những cái khác, loại phụ hoặc nhỏ hơn.
9.
danh từ
Từ dùng để chỉ cá thể sự vật, sự việc với nghĩa rất khái quát; vật, sự, điều.
10.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị riêng lẻ thuộc loại vật vô sinh.
11.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng cá thể động vật thuộc một số loại, thường là nhỏ bé hoặc đã được nhân cách hoá.
12.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị riêng lẻ động tác hoặc quá trình ngắn.
13. Từ biểu thị ý nhấn mạnh về sắc thái xác định của sự vật mà người nói muốn nêu nổi bật với tính chất, tính cách nào đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các sự vật, sự việc cụ thể hoặc khi nói về người phụ nữ một cách thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản không chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh một đặc điểm cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sắc thái thân mật, gần gũi hoặc nhấn mạnh một đặc điểm của sự vật, sự việc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để chỉ giống cái hoặc trong hóa học để chỉ chất chua.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật, gần gũi khi dùng để gọi người.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một đặc điểm cụ thể của sự vật, sự việc.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức nếu không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng từ "nó" hoặc "điều đó" trong một số ngữ cảnh để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nó" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "nó" ở chỗ "cái" thường nhấn mạnh đặc điểm cụ thể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, tính từ. Trong câu, "cái" có thể làm chủ ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn. Không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để làm định ngữ, hoặc đứng một mình làm chủ ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái bàn", "cái ghế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, lượng từ, và có thể đi kèm với các từ chỉ định như "này", "kia".
mẹ u bầm mẫu phụ nữ đàn bà chị em gái

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới