Sinh nở

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đẻ (nói về người, và nói khái quát).
Ví dụ: Cô ấy vừa sinh nở mẹ tròn con vuông.
2.
động từ
Sinh ra và phát triển (nói khái quát).
Ví dụ: Từ những va chạm đời thường, nhiều mối quan tâm mới sinh nở.
Nghĩa 1: Đẻ (nói về người, và nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nghỉ làm để sinh nở em bé.
  • Cô y tá giúp người mẹ sinh nở an toàn.
  • Bà ngoại kể chuyện ngày mẹ sinh nở mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị họ sắp đến ngày sinh nở nên cả nhà chuẩn bị đồ cho em bé.
  • Khi sinh nở, người mẹ cần được chăm sóc cẩn thận và ấm áp.
  • Bài báo nói về những khó khăn tâm lý sau sinh nở mà nhiều phụ nữ gặp phải.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy vừa sinh nở mẹ tròn con vuông.
  • Sinh nở là hành trình vừa thiêng liêng vừa vất vả của người phụ nữ.
  • Gia đình quây quần, chờ tin sinh nở như chờ một mùa quả chín.
  • Trong bệnh viện, mỗi câu khóc chào đời nhắc tôi về sự can đảm trong sinh nở.
Nghĩa 2: Sinh ra và phát triển (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong vườn, nhiều mầm cây đang sinh nở sau cơn mưa.
  • Khu phố mới sinh nở thêm những quán nhỏ dễ thương.
  • Ý tưởng sinh nở khi chúng ta cùng nhau trò chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong môi trường thuận lợi, ước mơ có thể sinh nở và lớn dần theo thời gian.
  • Thói quen tốt sinh nở từ những việc nhỏ lặp đi lặp lại mỗi ngày.
  • Trên mạng xã hội, tin đồn dễ sinh nở rồi lan khắp lớp học.
3
Người trưởng thành
  • Từ những va chạm đời thường, nhiều mối quan tâm mới sinh nở.
  • Trong thành phố, các trào lưu sinh nở nhanh như cỏ non sau mưa.
  • Im lặng đủ lâu, nghi ngờ có thể sinh nở thành khoảng cách.
  • Khi cơ hội và năng lực gặp nhau, dự án sẽ sinh nở và tự tìm đường lớn lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đẻ (nói về người, và nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
sinh con đẻ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sinh nở trung tính, phổ thông; sắc thái y khoa/đời sống; mức độ trung tính Ví dụ: Cô ấy vừa sinh nở mẹ tròn con vuông.
sinh con trung tính, phổ thông; mức độ trực tiếp Ví dụ: Cô ấy vừa sinh con tuần trước.
đẻ khẩu ngữ, mộc mạc; mức độ trực tiếp, mạnh hơn về thân mật Ví dụ: Chị ấy đẻ rồi.
vô sinh thuật ngữ y khoa; trạng thái đối lập trực tiếp (không thể sinh con) Ví dụ: Hai vợ chồng bị vô sinh nhiều năm.
Nghĩa 2: Sinh ra và phát triển (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sinh nở trung tính, khái quát; dùng cho hiện tượng/sự vật phát sinh và lớn lên Ví dụ: Từ những va chạm đời thường, nhiều mối quan tâm mới sinh nở.
sinh trưởng trang trọng/khoa học; nhấn mạnh quá trình lớn lên Ví dụ: Cây sinh trưởng tốt trong mùa mưa.
phát sinh khoa học/khái quát; nhấn mạnh sự hình thành xuất hiện Ví dụ: Vấn đề phát sinh do thiếu kế hoạch.
tiêu vong văn chương/trang trọng; đối lập về mất đi, chấm dứt tồn tại Ví dụ: Loài cây ấy dần tiêu vong.
diệt vong trang trọng; nhấn mạnh kết cục mất hẳn Ví dụ: Một số nền văn minh đã diệt vong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sinh con của phụ nữ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các bài viết về y tế, dân số hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả quá trình sinh con hoặc sự phát triển của một sự vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, đặc biệt là sản khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình sinh con hoặc sự phát triển tự nhiên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, có thể thay bằng "sinh đẻ" hoặc "sinh sản".
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sinh sản" khi nói về động vật hoặc thực vật.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc điều kiện cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang sinh nở", "sẽ sinh nở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động vật, phó từ chỉ thời gian như "đã", "đang", "sẽ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...