Thá

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thạt.; thường dùng trước gì). Thứ, loại người hay sự việc (hàm ý phủ định, khinh miệt).
Ví dụ: Đã hứa mà trở mặt ngay, thá gì để tin.
Nghĩa: (thạt.; thường dùng trước gì). Thứ, loại người hay sự việc (hàm ý phủ định, khinh miệt).
1
Học sinh tiểu học
  • Ăn nói hỗn hào thế, thá gì mà bắt chước.
  • Bạn ấy vứt rác bừa bãi, thá gì mà noi theo.
  • Đi học mà lười biếng suốt, thá gì để lớp tin tưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Suốt ngày khoe khoang rồi nuốt lời, cái kiểu ấy thì thá gì để hợp tác.
  • Làm bài thì quay cóp, xong lại đổ lỗi cho bạn, thá gì mà gọi là tự trọng.
  • Đùa quá trớn đến mức xúc phạm người khác, thá gì mà gọi là hài hước.
3
Người trưởng thành
  • Đã hứa mà trở mặt ngay, thá gì để tin.
  • Nói đạo lý cả ngày nhưng chạm việc thì trốn, thá gì mà gọi là tử tế.
  • Thấy lợi là chen lên bất chấp người khác, thá gì để giao phó chuyện lớn.
  • Đụng chút là bẻ lái trách nhiệm, thá gì mà đứng mũi chịu sào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự khinh miệt về một người hoặc sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái tiêu cực cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khinh miệt, phủ định.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng hoặc khinh thường.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự tôn trọng.
  • Thường đi kèm với các từ khác để nhấn mạnh ý nghĩa phủ định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ chỉ sự vật, sự việc khác ở sắc thái tiêu cực rõ rệt.
  • Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "thá gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ khác để chỉ loại người hoặc sự việc, ví dụ: "thá người", "thá việc".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...