Tang bồng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cung bằng gỗ dâu và mũi tên bằng cỏ bồng; dùng trong văn học cổ nói về chí làm trai.
Ví dụ: Câu thơ nhắc tang bồng như khơi dậy ý chí dấn thân.
Nghĩa: Cung bằng gỗ dâu và mũi tên bằng cỏ bồng; dùng trong văn học cổ nói về chí làm trai.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé nghe ông kể chuyện tang bồng và mơ đi xa giúp đời.
  • Thầy giảng tang bồng là cung và tên trong truyện xưa, nói về ước mơ lớn.
  • Bạn Nam chép câu thơ nhắc đến tang bồng và thấy lòng háo hức.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đọc đến hình ảnh tang bồng, chúng tớ hiểu đó là biểu tượng cho khát vọng ra đời lập nghiệp.
  • Nhà văn mượn tang bồng để gợi tinh thần lên đường của người trẻ thời trước.
  • Trong bài bình giảng, bạn mình nói tang bồng không chỉ là vũ khí xưa mà còn là lời gọi của chí hướng.
3
Người trưởng thành
  • Câu thơ nhắc tang bồng như khơi dậy ý chí dấn thân.
  • Giữa ngã rẽ cuộc đời, tôi nhớ hai chữ tang bồng và tự hỏi mình còn giữ nổi lửa khởi hành không.
  • Người cha trầm ngâm, bảo ngày trẻ từng ôm mộng tang bồng, giờ chỉ mong con kiên cường mà bước.
  • Đêm khuya đọc cổ văn, thấy tang bồng đâu chỉ chuyện nam nhi, mà là lời thúc giục bất kỳ ai muốn sống có ý nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cung bằng gỗ dâu và mũi tên bằng cỏ bồng; dùng trong văn học cổ nói về chí làm trai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tang bồng văn chương, cổ, biểu trưng chí hướng, trang trọng, sắc thái hào sảng Ví dụ: Câu thơ nhắc tang bồng như khơi dậy ý chí dấn thân.
thủ cựu trung tính–phê phán; bảo thủ, trái tinh thần xông pha Ví dụ: Tính thủ cựu đối nghịch với khát vọng tang bồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học cổ hoặc khi nói về chí hướng, lý tưởng của nam giới.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn học cổ điển để thể hiện chí làm trai, khát vọng lớn lao.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, mang tính cổ điển và văn chương.
  • Thường gợi cảm giác về lý tưởng, khát vọng cao cả.
  • Thuộc phong cách văn học cổ, không dùng trong ngữ cảnh hiện đại thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh chí hướng, lý tưởng của nam giới trong bối cảnh văn học cổ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không liên quan đến văn học.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ cổ khác để tạo nên một bức tranh văn học hoàn chỉnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái cổ điển.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn học để sử dụng từ này một cách chính xác.
  • Không nên dùng từ này trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chí tang bồng", "giấc mộng tang bồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ chí hướng, ví dụ: "chí tang bồng", "theo đuổi giấc mộng tang bồng".
chí khí nam nhi tráng sĩ anh hùng hào kiệt khí phách giang sơn non sông biên cương
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...