Biên cương
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(văn chương) Vùng biên giới.
Ví dụ:
Các đồn biên phòng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ vững biên cương.
Nghĩa: (văn chương) Vùng biên giới.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bộ đội canh giữ biên cương.
- Biên cương nước ta có nhiều cảnh đẹp.
- Em thích nghe kể chuyện về những người lính nơi biên cương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lịch sử dân tộc ta gắn liền với những cuộc đấu tranh bảo vệ biên cương.
- Những người lính trẻ đã cống hiến tuổi thanh xuân nơi biên cương Tổ quốc.
- Vùng biên cương xa xôi luôn cần sự quan tâm và phát triển kinh tế.
3
Người trưởng thành
- Các đồn biên phòng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ vững biên cương.
- Biên cương không chỉ là đường ranh giới địa lý mà còn là biểu tượng thiêng liêng của chủ quyền quốc gia.
- Mỗi tấc đất biên cương đều thấm đẫm mồ hôi và xương máu của bao thế hệ cha ông.
- Dù cuộc sống nơi biên cương còn nhiều khó khăn, nhưng tình người và ý chí kiên cường luôn tỏa sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết có tính chất trang trọng hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo cảm giác lãng mạn, hào hùng hoặc gợi nhớ về lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
- Thích hợp trong văn chương và các bài viết có tính chất lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc lãng mạn trong văn bản.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản kỹ thuật.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết về lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "biên giới" trong ngữ cảnh thông thường.
- "Biên cương" thường mang ý nghĩa rộng hơn và có tính chất văn chương hơn so với "biên giới".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biên cương xa xôi", "những biên cương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xa xôi, hẻo lánh), lượng từ (những, các), và động từ (bảo vệ, giữ gìn).
