Tận mắt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bằng mắt nhìn trực tiếp.
Ví dụ:
Tôi muốn tận mắt kiểm tra hiện trường.
Nghĩa: Bằng mắt nhìn trực tiếp.
1
Học sinh tiểu học
- Con muốn tận mắt thấy cầu vồng sau cơn mưa.
- Bạn nhỏ được tận mắt xem chú thỏ nhảy trong vườn.
- Hôm nay chúng tớ tận mắt nhìn cô giáo trộn màu vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình lên bảo tàng để tận mắt quan sát hóa thạch khủng long.
- Bạn ấy đi ra sân vận động, muốn tận mắt chứng kiến trận chung kết.
- Mình đứng ở mé sông để tận mắt nhìn dòng nước đục sau cơn mưa.
3
Người trưởng thành
- Tôi muốn tận mắt kiểm tra hiện trường.
- Có đi qua vùng biển ấy và tận mắt thấy rặng san hô, tôi mới hiểu vì sao người ta say mê bảo tồn đến vậy.
- Anh chọn gặp đối tác để tận mắt đọc từng biểu cảm, không chỉ nghe qua điện thoại.
- Chỉ khi tận mắt chứng kiến nụ cười của mẹ ngày xuất viện, tôi mới thấy mọi mệt mỏi đều đáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bằng mắt nhìn trực tiếp.
Từ trái nghĩa:
gián tiếp nghe kể
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tận mắt | trung tính; nhấn mạnh tính trực tiếp, xác thực; dùng trong nói và viết phổ thông Ví dụ: Tôi muốn tận mắt kiểm tra hiện trường. |
| trực tiếp | trung tính; nghĩa rộng hơn, thay thế được trong đa số ngữ cảnh khi nói về chứng kiến Ví dụ: Tôi đã trực tiếp thấy hiện trường. |
| mục kích | trang trọng/văn chương; sắc thái học thuật, báo chí xưa; ít dùng trong khẩu ngữ Ví dụ: Nhân chứng mục kích vụ việc kể lại. |
| gián tiếp | trung tính; đối lập về cách chứng kiến không qua mắt mình Ví dụ: Tôi chỉ biết gián tiếp qua báo cáo. |
| nghe kể | khẩu ngữ, nhẹ; nhấn qua kênh thính giác, không tự thấy Ví dụ: Tôi chỉ nghe kể về sự cố ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh việc đã chứng kiến sự việc một cách trực tiếp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc tường thuật sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, chân thực cho người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chắc chắn, tin cậy vì đã tự mình chứng kiến.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chứng kiến trực tiếp, tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
- Thường đi kèm với các động từ như "thấy", "chứng kiến" để tăng tính xác thực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chứng kiến gián tiếp như "nghe nói".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ cách thức quan sát.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ chính trong câu; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "nhìn tận mắt", "thấy tận mắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động quan sát như "nhìn", "thấy".

Danh sách bình luận