Đích thân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(trtr.). Chính bản thân mình.
Ví dụ: Tổng biên tập đích thân duyệt bài trước khi in.
Nghĩa: (trtr.). Chính bản thân mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy hiệu trưởng đích thân vào lớp chúc mừng chúng mình.
  • Mẹ đích thân buộc lại dây giày cho em trước khi đến trường.
  • Chú công an đích thân dắt em qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hiệu phó đích thân gọi điện xác nhận lịch thi với lớp trưởng.
  • Huấn luyện viên đích thân chỉ bài thay vì giao cho trợ lý.
  • Bạn ấy nói sẽ đích thân xin lỗi trước lớp, không nhờ ai nói hộ.
3
Người trưởng thành
  • Tổng biên tập đích thân duyệt bài trước khi in.
  • Anh muốn đích thân nói lời cảm ơn, vì email không đủ để bày tỏ.
  • Giám đốc đích thân dự họp, báo hiệu việc này được coi trọng.
  • Tôi chọn đích thân đến gặp họ, để nhìn vào mắt và hiểu điều họ cần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự tham gia trực tiếp của một người trong một hành động hoặc sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ rõ trách nhiệm hoặc sự tham gia cá nhân trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo điểm nhấn về sự hiện diện cá nhân trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nhấn mạnh.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự tham gia trực tiếp của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh sự hiện diện cá nhân.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "tự mình" trong một số trường hợp ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tham gia cá nhân khác như "tự mình".
  • Chú ý không lạm dụng trong các ngữ cảnh không cần thiết.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về trách nhiệm hoặc sự tham gia.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đích thân ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "đích thân tôi", "đích thân giám đốc".