Mình

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận cơ thể người, động vật, không kể đầu, đuôi (động vật) và các chi.
2.
danh từ
Cơ thể người, nói chung.
3.
danh từ
Cái cá nhân của mỗi con người.
4.
danh từ
Bộ phận cơ bản tạo ra hình dáng bên ngoài của một số vật.
5.
danh từ
Từ dùng để tự xưng hoặc để chỉ bản thân cùng với người đối thoại một cách thân mật, có tính chất bạn bè.
6.
danh từ
Từ dùng để gọi nhau một cách thân mật giữa bạn bè trẻ tuổi.
7.
danh từ
Từ vợ chồng hoặc người yêu gọi nhau một cách âu yếm.
8.
danh từ
Từ dùng để chỉ bản thân chủ thể được nói đến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để tự xưng hoặc gọi người khác một cách thân mật, đặc biệt giữa bạn bè, người yêu, hoặc vợ chồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn lời nói trực tiếp hoặc trong văn phong không chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Thể hiện sự thân thiết, tình cảm giữa người nói và người nghe.
  • Không trang trọng, phù hợp với các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người thân, bạn bè hoặc trong các tình huống không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người lạ, người lớn tuổi hơn trong bối cảnh trang trọng.
  • Có thể thay thế bằng "tôi", "bạn" trong các tình huống cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mình" trong nghĩa chỉ bộ phận cơ thể, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
  • Khác biệt với "tôi" ở mức độ thân mật và không chính thức.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến mối quan hệ và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các đại từ nhân xưng hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái mình", "mình của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với đại từ nhân xưng (tôi, bạn), động từ (yêu, ghét), và tính từ (đẹp, xấu).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới