Tẩn mẩn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Làm việc gì) quá tỉ mỉ, vụn vặt, như không còn có ý thức về thời gian.
Ví dụ: Anh tẩn mẩn sửa chiếc đồng hồ cũ, kiên nhẫn từng con ốc nhỏ.
Nghĩa: (Làm việc gì) quá tỉ mỉ, vụn vặt, như không còn có ý thức về thời gian.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà tẩn mẩn nhặt từng chiếc lá khô trong sân.
  • Bạn Nam tẩn mẩn xếp bút chì theo màu, quên cả giờ ăn.
  • Mẹ tẩn mẩn gỡ rối tóc búp bê cho em bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tẩn mẩn chỉnh từng dòng chữ trong vở, đến khi trống vào lớp đã vang.
  • Cô thợ thủ công tẩn mẩn dán từng hạt cườm lên chiếc ví, nhìn mà phục.
  • Tối nay, nó tẩn mẩn sắp lại thư viện mini của mình, chạm vào từng gáy sách như đếm kỷ niệm.
3
Người trưởng thành
  • Anh tẩn mẩn sửa chiếc đồng hồ cũ, kiên nhẫn từng con ốc nhỏ.
  • Có những buổi chiều tôi tẩn mẩn lau từng khung ảnh, như sợ ký ức bị bụi bám.
  • Chị tẩn mẩn đọc từng điều khoản hợp đồng, để thời gian trôi qua như không đếm.
  • Ông lão tẩn mẩn chằm lại chiếc nơm rách, mỗi mũi đan chậm rãi mà chắc chắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Làm việc gì) quá tỉ mỉ, vụn vặt, như không còn có ý thức về thời gian.
Từ đồng nghĩa:
lỉ mỉ lê mê tỉ mẩn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tẩn mẩn Sắc thái hơi chê; mức độ mạnh; thiên khẩu ngữ Ví dụ: Anh tẩn mẩn sửa chiếc đồng hồ cũ, kiên nhẫn từng con ốc nhỏ.
lỉ mỉ Khẩu ngữ; sắc thái chê nhẹ–vừa, thiên về dài dòng, rườm rà Ví dụ: Anh ấy cứ lỉ mỉ sửa từng chi tiết suốt buổi.
lê mê Khẩu ngữ; chê nhẹ–vừa, nhấn sự kéo dài rề rà không dứt Ví dụ: Cô ấy lê mê với mấy món đồ thủ công cả ngày.
tỉ mẩn Trung tính–khẩu ngữ; gần nghĩa, hơi thiên chăm chút chi li Ví dụ: Bà tỉ mẩn ngồi thêu từng mũi chỉ đến khuya.
qua loa Khẩu ngữ; chê, mức độ đối lập rõ: làm sơ sài cho xong Ví dụ: Anh đừng làm qua loa rồi nộp vội thế.
đại khái Trung tính–khẩu ngữ; làm sơ sài, không chi li Ví dụ: Cậu chỉ xem đại khái chứ chưa đọc kỹ.
cẩu thả Khẩu ngữ; chê mạnh, bất cẩn, thiếu chăm chút Ví dụ: Bài viết làm cẩu thả, lỗi chính tả đầy ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó làm việc gì đó quá tỉ mỉ, chậm rãi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh chi tiết về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tỉ mỉ, chi tiết, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu quá mức cần thiết.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tỉ mỉ, chi tiết của hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhanh chóng, hiệu quả.
  • Thường dùng để miêu tả hành động của con người.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tỉ mỉ khác như "tỉ mỉ", "cẩn thận" nhưng "tẩn mẩn" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tẩn mẩn", "hơi tẩn mẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...