Tâm tưởng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý nghĩ và tình cảm.
Ví dụ: Trong tâm tưởng tôi, quê nhà lúc nào cũng bình yên.
Nghĩa: Ý nghĩ và tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong tâm tưởng em, ngôi trường luôn ấm áp như nhà.
  • Con mèo mập xuất hiện trong tâm tưởng bé mỗi khi nghe tiếng meo meo.
  • Mỗi tối, mẹ kể chuyện, tâm tưởng em đầy hình ảnh cổ tích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong những hôm mưa dài, tâm tưởng tôi thường trôi về buổi chia tay cuối năm.
  • Bạn ấy mạnh mẽ ngoài mặt, nhưng trong tâm tưởng lại cất giữ nhiều lo lắng.
  • Bài thơ khơi dậy tâm tưởng tuổi trẻ, vừa bồn chồn vừa háo hức.
3
Người trưởng thành
  • Trong tâm tưởng tôi, quê nhà lúc nào cũng bình yên.
  • Có những điều không tiện nói ra, đành gửi gắm trong tầng sâu của tâm tưởng.
  • Âm nhạc khẽ mở, tâm tưởng như mở cửa, ký ức ùa vào không hẹn trước.
  • Giữa cuộc họp ồn ào, tôi lặng lẽ nghe tiếng mình vọng lại từ đáy tâm tưởng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý nghĩ và tình cảm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tâm tưởng trang trọng, văn chương; sắc thái trừu tượng, bao quát, trung tính cảm xúc Ví dụ: Trong tâm tưởng tôi, quê nhà lúc nào cũng bình yên.
tư tưởng trang trọng, khái quát; mạnh hơn về lý niệm Ví dụ: Những tư tưởng ấy chi phối cả đời anh.
tâm tư trung tính, gần gũi; thiên về nội tâm, cảm xúc Ví dụ: Cô khó giãi bày hết tâm tư của mình.
nội tâm trang trọng, phân tích tâm lý; thiên về thế giới bên trong Ví dụ: Anh kín đáo nhưng nội tâm rất phong phú.
vô tâm khẩu ngữ, đánh giá; thiếu để tâm, thờ ơ (đối lập trạng thái có ý nghĩ/tình cảm) Ví dụ: Đừng vô tâm với cảm xúc của người khác.
lãnh cảm trang trọng, đánh giá; tê liệt cảm xúc, lạnh lùng Ví dụ: Sau biến cố, anh trở nên lãnh cảm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất phân tích tâm lý hoặc triết học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để diễn tả nội tâm nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sâu sắc, trầm tư, thường mang tính chất trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả những suy nghĩ và cảm xúc sâu sắc, phức tạp.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần sự đơn giản, rõ ràng.
  • Thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết có tính chất phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tâm trí" hoặc "tư tưởng"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Người học nên chú ý đến sắc thái trang trọng của từ để tránh dùng sai ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tâm tưởng của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc cụm giới từ, ví dụ: "tâm tưởng sâu sắc", "tâm tưởng về quá khứ".