Lãnh cảm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mất cảm giác hứng thú (thường nói về tình dục).
Ví dụ:
Gần đây cô ấy trở nên lãnh cảm trong chuyện gối chăn.
Nghĩa: Mất cảm giác hứng thú (thường nói về tình dục).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nghe chuyện yêu đương mà không thấy hứng thú, tỏ ra khá lãnh cảm.
- Khi xem cảnh ôm hôn trên phim, cô ấy vẫn lãnh cảm, không để ý.
- Cậu ta bị trêu về tình yêu nhưng vẫn lãnh cảm, chẳng quan tâm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù bạn bè hay bàn về chuyện yêu đương, cô ấy vẫn lãnh cảm, coi đó là chuyện xa lạ.
- Khi đọc một truyện lãng mạn, cậu ấy lãnh cảm, không thấy rung động như người khác.
- Có lúc do áp lực học tập, em cảm thấy lãnh cảm với chuyện tình cảm, không muốn nghĩ tới.
3
Người trưởng thành
- Gần đây cô ấy trở nên lãnh cảm trong chuyện gối chăn.
- Sau một thời gian dài căng thẳng, anh nhận ra mình lãnh cảm, thấy thân mật cũng chỉ như một thói quen.
- Cô thú thật rằng mình lãnh cảm, mong được lắng nghe và thấu hiểu hơn là những va chạm vội vàng.
- Có người sống giữa yêu thương mà vẫn lãnh cảm, như chiếc đèn tắt lửa giữa căn phòng còn ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, có thể dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc tư vấn tâm lý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, y học hoặc các bài báo về sức khỏe tình dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, tâm lý học và các nghiên cứu về tình dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện trạng thái thiếu hứng thú, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái tâm lý hoặc tình trạng sức khỏe liên quan đến tình dục.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến cảm giác hoặc hứng thú.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "lạnh nhạt".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lãnh cảm", "hơi lãnh cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
