Tấm tắc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Luôn miệng buột ra những tiếng tỏ ý khen ngợi, khâm phục.
Ví dụ:
Chị tấm tắc khen tay nghề của người thợ mộc.
Nghĩa: Luôn miệng buột ra những tiếng tỏ ý khen ngợi, khâm phục.
1
Học sinh tiểu học
- Con bé tấm tắc khen bức tranh bạn vẽ đẹp quá.
- Bà tấm tắc khi nếm miếng bánh thơm mềm.
- Cô giáo tấm tắc trước vườn hoa học sinh chăm tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đứng xem và tấm tắc trước màn ảo thuật khéo léo.
- Nghe bản nhạc mới, nó tấm tắc khen giai điệu bắt tai.
- Thầy hiệu phó tấm tắc khi thấy đội bóng lội ngược dòng.
3
Người trưởng thành
- Chị tấm tắc khen tay nghề của người thợ mộc.
- Ông cụ ngắm mái đình mới tu bổ, tấm tắc như gặp lại nét xưa vừa được đánh thức.
- Đọc bản thảo, biên tập viên tấm tắc vì câu chữ mạch lạc và ấm áp.
- Khách qua đường tấm tắc trước nồi phở nghi ngút, khen nước dùng trong và ngọt hậu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Luôn miệng buột ra những tiếng tỏ ý khen ngợi, khâm phục.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tấm tắc | Khẩu ngữ, sắc thái nhẹ nhàng/trung tính, liên tục/thoáng miệng, biểu cảm tích cực Ví dụ: Chị tấm tắc khen tay nghề của người thợ mộc. |
| trầm trồ | Mạnh hơn, ngạc nhiên khâm phục, khẩu ngữ Ví dụ: Khách trầm trồ trước bức tranh mới. |
| tán thưởng | Trang trọng/trung tính, khen công khai; mức độ có thể mạnh Ví dụ: Khán giả tán thưởng phần trình diễn. |
| khen ngợi | Trung tính, phổ thông; mức độ từ nhẹ đến vừa Ví dụ: Mọi người khen ngợi tay nghề của cô ấy. |
| chê bai | Trung tính, tiêu cực; phê phán công khai Ví dụ: Một số người chê bai thiết kế này. |
| bài bác | Mạnh, sắc thái phủ định/khắt khe, trang trọng hơn Ví dụ: Anh ta bài bác ý tưởng cải tổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự khen ngợi chân thành, tự nhiên trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo ra hình ảnh sống động, gần gũi trong miêu tả nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khen ngợi, ngưỡng mộ một cách tự nhiên và chân thành.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, gần gũi và thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự khen ngợi một cách tự nhiên, không cần quá trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh như "ồ", "à" để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khen ngợi khác như "khen ngợi", "tán dương" nhưng "tấm tắc" mang tính tự phát hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả hành động khen ngợi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tấm tắc khen ngợi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc được khen ngợi, ví dụ: "tấm tắc khen ngợi bức tranh."

Danh sách bình luận