Tầm nhìn xa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng không gian có thể nhìn thấy được vật ở xa trên mặt đất, mặt biển, tuỳ thuộc vào độ trong suốt của khí quyển.
Ví dụ :
Đêm có sương, tầm nhìn xa trên cao tốc bị hạn chế.
Nghĩa: Khoảng không gian có thể nhìn thấy được vật ở xa trên mặt đất, mặt biển, tuỳ thuộc vào độ trong suốt của khí quyển.
1
Học sinh tiểu học
- Trời nhiều sương nên tầm nhìn xa trên sân trường bị giảm.
- Ngày nắng đẹp, tầm nhìn xa ở bãi biển rất rõ.
- Mưa to làm tầm nhìn xa trên đường về nhà mờ hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm có sương mù dày, tầm nhìn xa trên quốc lộ chỉ còn lờ mờ.
- Sau cơn mưa, không khí trong hơn nên tầm nhìn xa từ đỉnh đồi mở rộng.
- Gió biển thổi mạnh mang hơi nước, khiến tầm nhìn xa của tàu đánh cá giảm xuống rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Đêm có sương, tầm nhìn xa trên cao tốc bị hạn chế.
- Phi công báo cáo tầm nhìn xa ở đường băng kém, nên chuyến bay phải chờ thêm.
- Ở sa mạc, không khí khô giúp tầm nhìn xa rất tốt, nhưng ảo ảnh vẫn dễ đánh lừa mắt.
- Khi khói bụi tăng cao, tầm nhìn xa trong đô thị co lại như có một lớp màn xám trước mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo thời tiết, nghiên cứu khoa học về khí tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng không, hàng hải và khí tượng học.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, mang tính kỹ thuật.
- Thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành và báo cáo khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt khả năng quan sát trong điều kiện khí quyển nhất định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khí tượng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thông số kỹ thuật như độ trong suốt của khí quyển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tầm nhìn" trong nghĩa ẩn dụ về khả năng dự đoán tương lai.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tầm nhìn xa tốt", "tầm nhìn xa hạn chế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, hạn chế), động từ (có, cải thiện), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận