Tai mắt

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tai và mắt (nói khái quát); thường dùng để ví người chuyên nghe ngóng, tìm hiểu, cung cấp tin tức giúp cho người khác nắm bắt tình hình.
Ví dụ: Thư ký là tai mắt của giám đốc, nắm rõ lịch trình và tình hình công việc.
2.
danh từ
(cũ). Người có danh vọng.
Nghĩa 1: Tai và mắt (nói khái quát); thường dùng để ví người chuyên nghe ngóng, tìm hiểu, cung cấp tin tức giúp cho người khác nắm bắt tình hình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn lớp trưởng như tai mắt của cô giáo, giúp cô biết lớp có bạn nào vắng.
  • Ông bảo vệ là tai mắt của khu phố, thấy chuyện lạ là báo ngay.
  • Con mèo làm tai mắt cho cả nhà, nghe động là kêu meo meo báo hiệu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn thư ký chi đội là tai mắt của lớp, nắm tình hình để báo cô khi cần.
  • Trong đội bóng, thủ môn như tai mắt ở sân nhà, nhắc đồng đội che người và giữ vị trí.
  • Trang web của trường là tai mắt online, giúp thầy cô cập nhật ý kiến học sinh.
3
Người trưởng thành
  • Thư ký là tai mắt của giám đốc, nắm rõ lịch trình và tình hình công việc.
  • Những cộng tác viên địa phương là tai mắt của tòa soạn, gửi về các tin nóng kịp thời.
  • Ở doanh nghiệp nhỏ, lễ tân nhiều khi thành tai mắt ở tiền sảnh, nhận ra ai cần hỗ trợ ngay.
  • Trong gia đình, người hay quan sát và lắng nghe thường trở thành tai mắt chung, kết nối mọi người.
Nghĩa 2: (cũ). Người có danh vọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có khả năng quan sát, thu thập thông tin cho người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh cụ thể để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ, nhấn mạnh vai trò của nhân vật trong việc thu thập thông tin.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phong cách ẩn dụ, hình ảnh khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của ai đó trong việc thu thập thông tin.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giác quan khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "gián điệp" ở chỗ không mang nghĩa tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những tai mắt", "các tai mắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ như "nhiều", "các", hoặc tính từ như "nhanh nhẹn", "tinh tường".