Tại
Nghĩa & Ví dụ
1. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là nơi, chỗ xác định mà sự việc nói đến diễn ra hoặc sự vật nói đến tồn tại; như ở (nhưng thường hàm ý trang trọng hoặc nhấn mạnh).
Ví dụ:
Tại hội trường, cuộc họp bắt đầu đúng giờ.
2. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là nguyên nhân của việc không hay được nói đến.
Ví dụ:
Tại kẹt xe, tôi lỡ cuộc hẹn quan trọng.
Nghĩa 1: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là nơi, chỗ xác định mà sự việc nói đến diễn ra hoặc sự vật nói đến tồn tại; như ở (nhưng thường hàm ý trang trọng hoặc nhấn mạnh).
1
Học sinh tiểu học
- Tại sân trường, chúng em xếp hàng ngay ngắn.
- Tại mải chơi, em làm rơi vỡ bút mực.
- Tại góc lớp, bạn Lan đặt chậu cây nhỏ.
- Tại ngủ quên, bạn đến lớp muộn.
- Tại thư viện, cậu bé thì thầm để không làm ồn.
- Tại quên áo mưa, con bị ướt khi về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tại phòng thí nghiệm, nhóm bạn cẩn thận ghi từng kết quả.
- Tại thiếu chuẩn bị, câu trả lời của mình lúng túng.
- Tại sân vận động, tiếng cổ vũ dậy lên như sóng.
- Tại cơn giận bốc đồng, cậu nói lời khiến bạn buồn.
- Tại cổng trường, cơn mưa bất chợt khiến ai cũng vội mở áo mưa.
- Tại chủ quan, đội bóng bỏ lỡ cơ hội rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Tại hội trường, cuộc họp bắt đầu đúng giờ.
- Tại kẹt xe, tôi lỡ cuộc hẹn quan trọng.
- Tại quán quen, ta vẫn gặp lại mùi cà phê ngày cũ.
- Tại một phút nhẹ dạ, ta trả giá bằng nhiều đêm trăn trở.
- Tại chần chừ quá lâu, cơ hội khép lại như cánh cửa khẽ sập.
- Tại khu phố ấy, đêm xuống là lúc ký ức trỗi dậy cùng tiếng ve muộn.
- Tại tin vào điều muốn nghe, tôi bỏ qua những dấu hiệu hiển nhiên.
- Tại bậu cửa, một chậu hoa nhỏ giữ lại chút nắng chiều cho căn nhà.
Nghĩa 2: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là nguyên nhân của việc không hay được nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Tại mải chơi, em làm rơi vỡ bút mực.
- Tại sân trường, chúng em xếp hàng ngay ngắn.
- Tại ngủ quên, bạn đến lớp muộn.
- Tại góc lớp, bạn Lan đặt chậu cây nhỏ.
- Tại quên áo mưa, con bị ướt khi về nhà.
- Tại thư viện, cậu bé thì thầm để không làm ồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tại thiếu chuẩn bị, câu trả lời của mình lúng túng.
- Tại phòng thí nghiệm, nhóm bạn cẩn thận ghi từng kết quả.
- Tại cơn giận bốc đồng, cậu nói lời khiến bạn buồn.
- Tại sân vận động, tiếng cổ vũ dậy lên như sóng.
- Tại chủ quan, đội bóng bỏ lỡ cơ hội rõ ràng.
- Tại cổng trường, cơn mưa bất chợt khiến ai cũng vội mở áo mưa.
3
Người trưởng thành
- Tại kẹt xe, tôi lỡ cuộc hẹn quan trọng.
- Tại hội trường, cuộc họp bắt đầu đúng giờ.
- Tại một phút nhẹ dạ, ta trả giá bằng nhiều đêm trăn trở.
- Tại quán quen, ta vẫn gặp lại mùi cà phê ngày cũ.
- Tại chần chừ quá lâu, cơ hội khép lại như cánh cửa khẽ sập.
- Tại khu phố ấy, đêm xuống là lúc ký ức trỗi dậy cùng tiếng ve muộn.
- Tại tin vào điều muốn nghe, tôi bỏ qua những dấu hiệu hiển nhiên.
- Tại bậu cửa, một chậu hoa nhỏ giữ lại chút nắng chiều cho căn nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là nơi, chỗ xác định mà sự việc nói đến diễn ra hoặc sự vật nói đến tồn tại; như ở (nhưng thường hàm ý trang trọng hoặc nhấn mạnh).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tại | Chỉ nguyên nhân (thường là nguyên nhân tiêu cực, mang ý đổ lỗi), văn viết hoặc khẩu ngữ. Ví dụ: Tại kẹt xe, tôi lỡ cuộc hẹn quan trọng. |
| ở | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Cuộc họp diễn ra ở phòng khách. |
| do | Trung tính đến hơi trang trọng, chỉ nguyên nhân khách quan hoặc chủ quan. Ví dụ: Sự cố xảy ra do lỗi hệ thống. |
| vì | Trung tính, phổ biến, chỉ nguyên nhân chung, có thể mang sắc thái đổ lỗi nhẹ. Ví dụ: Anh ấy bị phạt vì vi phạm luật giao thông. |
| bởi | Trang trọng, văn viết, thường dùng trong cấu trúc bị động, chỉ nguyên nhân. Ví dụ: Thiệt hại gây ra bởi sự bất cẩn. |
Nghĩa 2: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là nguyên nhân của việc không hay được nói đến.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tại | Chỉ nguyên nhân (thường là nguyên nhân tiêu cực, mang ý đổ lỗi), văn viết hoặc khẩu ngữ. Ví dụ: Tại kẹt xe, tôi lỡ cuộc hẹn quan trọng. |
| ở | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Cuộc họp diễn ra ở phòng khách. |
| do | Trung tính đến hơi trang trọng, chỉ nguyên nhân khách quan hoặc chủ quan. Ví dụ: Sự cố xảy ra do lỗi hệ thống. |
| vì | Trung tính, phổ biến, chỉ nguyên nhân chung, có thể mang sắc thái đổ lỗi nhẹ. Ví dụ: Anh ấy bị phạt vì vi phạm luật giao thông. |
| bởi | Trang trọng, văn viết, thường dùng trong cấu trúc bị động, chỉ nguyên nhân. Ví dụ: Thiệt hại gây ra bởi sự bất cẩn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ địa điểm hoặc nguyên nhân trong các câu nói hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức để chỉ địa điểm hoặc nguyên nhân một cách trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự nhấn mạnh hoặc phong cách trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc tài liệu kỹ thuật để chỉ địa điểm hoặc nguyên nhân cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nhấn mạnh khi chỉ địa điểm hoặc nguyên nhân.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Phong cách nghiêm túc, phù hợp với các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh địa điểm hoặc nguyên nhân trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Tránh dùng trong các câu nói thân mật, có thể thay bằng "ở" hoặc "vì".
- Không phổ biến trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ở" trong ngữ cảnh chỉ địa điểm, cần chú ý để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
- Khác biệt với "vì" ở chỗ "tại" thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ nguyên nhân.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tại" là giới từ, thường làm trạng ngữ chỉ nơi chốn hoặc nguyên nhân trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tại" là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
"Tại" thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ nơi chốn hoặc nguyên nhân, ví dụ: "tại nhà", "tại sao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tại" thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ chỉ nơi chốn, nguyên nhân.
