Sương giá

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sương rất giá lạnh nhưng chưa đông thành những hạt băng.
Ví dụ: Đêm qua sương giá phủ dày khắp cánh đồng.
Nghĩa: Sương rất giá lạnh nhưng chưa đông thành những hạt băng.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng sớm, sân trường phủ sương giá nên cỏ ướt và lạnh buốt.
  • Mẹ dặn em khoác áo dày vì ngoài vườn đang có sương giá.
  • Chú chó thở khói mù trong sương giá đầu đông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng mờ trắng trong sương giá, bánh xe lăn nghe rít nhẹ trên mặt đất lạnh.
  • Sương giá ôm kín tán cây, khiến lá rung lên như đang run vì rét.
  • Trận bóng sáng sớm diễn ra giữa sương giá, ai cũng phải khởi động kỹ hơn.
3
Người trưởng thành
  • Đêm qua sương giá phủ dày khắp cánh đồng.
  • Sương giá chạm vào da, như lời nhắc của mùa đông rằng sự ấm áp luôn có giá trị.
  • Bến sông yên ắng, sương giá nằm lặng, tiếng máy nổ từ xa nghe càng lạnh.
  • Trong sương giá, quán cà phê mở cửa sớm, khói bếp quyện với hơi thở người đi làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sương rất giá lạnh nhưng chưa đông thành những hạt băng.
Từ đồng nghĩa:
sương lạnh
Từ trái nghĩa:
nắng ấm
Từ Cách sử dụng
sương giá trung tính; miêu tả hiện tượng thời tiết; văn phong phổ thông, hơi văn chương khi tả cảnh Ví dụ: Đêm qua sương giá phủ dày khắp cánh đồng.
sương lạnh trung tính, mức độ nhẹ hơn; phổ thông Ví dụ: Đêm nay sương lạnh phủ kín cánh đồng.
nắng ấm trung tính; chỉ thời tiết ấm áp, đối lập cảm quan với lạnh Ví dụ: Trưa có nắng ấm nên sương giá nhanh chóng tan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả thời tiết lạnh giá, đặc biệt trong các bản tin thời tiết hoặc bài viết về khí hậu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc gợi cảm giác lạnh lẽo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong khí tượng học để mô tả hiện tượng thời tiết.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác lạnh lẽo, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả thời tiết lạnh nhưng chưa đến mức đóng băng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thời tiết hoặc khí hậu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "băng giá" khi miêu tả thời tiết rất lạnh.
  • Khác với "sương mù" ở chỗ "sương giá" nhấn mạnh vào yếu tố nhiệt độ thấp.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh thời tiết và cảm giác lạnh lẽo mà từ này gợi lên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sương giá buổi sáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lạnh, dày), động từ (xuất hiện, tan), và lượng từ (một lớp, nhiều).
sương giá băng tuyết lạnh rét đông mưa gió ẩm