Sữa đậu nành

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thức ăn lỏng, màu trắng, đục như sữa, làm bằng đậu xanh xay với nước và đun sôi.
Ví dụ: Tôi gọi một ly sữa đậu nành nóng để bắt đầu ngày mới.
Nghĩa: Thức ăn lỏng, màu trắng, đục như sữa, làm bằng đậu xanh xay với nước và đun sôi.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, mẹ rót cho em một cốc sữa đậu nành còn ấm.
  • Con thích sữa đậu nành vì thơm và dễ uống.
  • Cô bán hàng mời bé ly sữa đậu nành nóng mới nấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước giờ học, mình mua bịch sữa đậu nành nóng để ấm bụng.
  • Sau buổi thể dục, tụi mình ngồi ở cổng trường, mỗi đứa nhâm nhi một ly sữa đậu nành thơm bùi.
  • Cứ trời se se lạnh là quán vỉa hè lại nghi ngút khói nồi sữa đậu nành.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gọi một ly sữa đậu nành nóng để bắt đầu ngày mới.
  • Đi ngang góc phố cũ, mùi sữa đậu nành bốc lên, kéo tôi về những buổi sáng vội vàng của thời sinh viên.
  • Thay cà phê buổi chiều bằng sữa đậu nành, tôi thấy dạ dày dịu lại và đầu óc bớt căng.
  • Đêm mưa rả rích, ôm ly sữa đậu nành ấm tay, tôi nghe mình chậm lại và hiền hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ uống hoặc thực phẩm hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về dinh dưỡng, sức khỏe hoặc ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loại đồ uống từ thực vật hoặc khi cần chỉ rõ nguồn gốc thực phẩm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ loại sữa.
  • Thường được dùng trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng hoặc chế độ ăn uống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại sữa thực vật khác như sữa hạnh nhân, sữa dừa.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các sản phẩm sữa động vật.
  • Chú ý đến cách phát âm để tránh nhầm lẫn với "sữa đậu xanh".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sữa đậu nành tươi", "sữa đậu nành nóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi, nóng), động từ (uống, pha), và lượng từ (một ly, nhiều).
sữa nước trà cà phê sinh tố nước ép bia rượu sữa bò sữa tươi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...