Sinh tố
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vitamin.
Ví dụ:
Cơ thể cần sinh tố để hoạt động bình thường.
2.
danh từ
(dùng hạn chế trong một vài tổ hợp). Chất chứa nhiều vitamin.
Ví dụ:
Tôi gọi một ly sinh tố bơ không đường.
Nghĩa 1: Vitamin.
1
Học sinh tiểu học
- Cà rốt có nhiều sinh tố tốt cho mắt.
- Mẹ dặn ăn trái cây để nhận thêm sinh tố.
- Uống sữa giúp cơ thể có đủ sinh tố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ nói cơ thể thiếu sinh tố sẽ dễ mệt mỏi.
- Rau xanh là nguồn sinh tố tự nhiên rất quan trọng.
- Nếu ăn đa dạng, ta sẽ nhận đủ các loại sinh tố cần thiết.
3
Người trưởng thành
- Cơ thể cần sinh tố để hoạt động bình thường.
- Thiếu sinh tố kéo dài có thể làm da xấu và sức đề kháng giảm.
- Chế độ ăn ưu tiên sinh tố từ thực phẩm hơn là viên bổ sung.
- Đọc nhãn thực phẩm, tôi chú ý lượng sinh tố được ghi rất rõ.
Nghĩa 2: (dùng hạn chế trong một vài tổ hợp). Chất chứa nhiều vitamin.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ làm ly sinh tố dâu mát lạnh.
- Con thích uống sinh tố xoài sau giờ học.
- Quán có bán sinh tố bơ rất béo và thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi trưa nóng, tụi mình rủ nhau uống sinh tố chanh leo.
- Sinh tố chuối trộn sữa chua vừa no vừa khỏe.
- Bạn pha sinh tố dưa hấu, màu đỏ nhìn đã mắt.
3
Người trưởng thành
- Tôi gọi một ly sinh tố bơ không đường.
- Sinh tố trái cây giúp bổ sung chất xơ và nước sau khi tập.
- Ở góc phố, xe đẩy bán sinh tố luôn đông vào chiều muộn.
- Ly sinh tố dứa bạc hà thơm mát kéo tôi về ký ức mùa hè.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vitamin.
Từ đồng nghĩa:
vitamin
Từ trái nghĩa:
thiếu vitamin
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sinh tố | trung tính, khoa học phổ thông; hiện đại; mức độ nghĩa hẹp, chính danh Ví dụ: Cơ thể cần sinh tố để hoạt động bình thường. |
| vitamin | trung tính, vay mượn quốc tế; chuẩn mực Ví dụ: Bổ sung vitamin C/sinh tố C hằng ngày. |
| thiếu vitamin | trung tính, mô tả trạng thái đối lập về sự có mặt; phổ thông Ví dụ: Cơ thể thiếu vitamin dẫn đến mệt mỏi. |
Nghĩa 2: (dùng hạn chế trong một vài tổ hợp). Chất chứa nhiều vitamin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại đồ uống làm từ trái cây hoặc rau củ, phổ biến trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực và sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng hoặc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc dinh dưỡng để chỉ các chất cần thiết cho cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.
- Phong cách thân thiện, gần gũi trong khẩu ngữ, nhưng có thể trang trọng hơn trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về đồ uống bổ dưỡng hoặc các chất dinh dưỡng cần thiết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến dinh dưỡng hoặc sức khỏe.
- Có thể thay thế bằng từ "vitamin" trong ngữ cảnh chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vitamin" khi nói về chất dinh dưỡng cụ thể.
- Chú ý không dùng "sinh tố" để chỉ các loại đồ uống không có giá trị dinh dưỡng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ly sinh tố", "sinh tố dâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (uống, làm), tính từ (ngon, bổ), và lượng từ (một ly, nhiều).

Danh sách bình luận