Vi chất
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất chỉ cần một lượng rất nhỏ nhưng có tác dụng lớn đến sự phát triển của cơ thể.
Ví dụ:
Vi chất quyết định nhiều chức năng sống dù chỉ hiện diện rất ít.
Nghĩa: Chất chỉ cần một lượng rất nhỏ nhưng có tác dụng lớn đến sự phát triển của cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Rau xanh có nhiều vi chất giúp em lớn khỏe.
- Sữa bổ sung vi chất để xương chắc hơn.
- Mẹ cho em ăn trái cây để nhận đủ vi chất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thiếu vi chất có thể làm cơ thể mệt mỏi và học kém tập trung.
- Khẩu phần đa dạng giúp bù các vi chất mà cơ thể không tự tạo ra.
- Các vi chất trong bữa ăn như những chiếc chìa khóa mở máy hoạt động của cơ thể.
3
Người trưởng thành
- Vi chất quyết định nhiều chức năng sống dù chỉ hiện diện rất ít.
- Chỉ một khoảng thiếu hụt vi chất cũng có thể kéo chậm cả quá trình phát triển.
- Dinh dưỡng thông minh là chú ý tới vi chất chứ không chỉ đếm năng lượng.
- Trong chăm sóc sức khỏe, vi chất giống sợi chỉ mảnh nhưng khâu chặt toàn bộ tấm vải cơ thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, y tế và sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về dinh dưỡng, y học và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể với liều lượng nhỏ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến dinh dưỡng hoặc y học.
- Thường đi kèm với các từ như "dinh dưỡng", "sức khỏe" để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "dưỡng chất" hoặc "khoáng chất"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các chất không liên quan đến dinh dưỡng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vi chất quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, cần thiết) và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận