Chất béo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi thông thường của lipid.
Ví dụ:
Chất béo là một nhóm dưỡng chất cung cấp năng lượng cho cơ thể.
Nghĩa: Tên gọi thông thường của lipid.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bữa ăn, dầu ăn là chất béo giúp cơ thể có năng lượng.
- Hạt đậu phộng có nhiều chất béo tốt cho cơ thể.
- Sữa chua có một ít chất béo, ăn vừa phải thì khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơ thể cần chất béo để hấp thu vitamin tan trong dầu như A và D.
- Không nên loại bỏ hoàn toàn chất béo, mà chọn chất béo lành mạnh từ cá và hạt.
- Ăn nhiều đồ chiên nhiều chất béo dễ tăng cân và nặng bụng.
3
Người trưởng thành
- Chất béo là một nhóm dưỡng chất cung cấp năng lượng cho cơ thể.
- Muốn kiểm soát mỡ máu, tôi ưu tiên chất béo không bão hòa và hạn chế đồ chiên rán.
- Trong khẩu phần, chất béo không chỉ tạo vị béo ngậy mà còn giúp no lâu và ổn định năng lượng.
- Khi đọc nhãn thực phẩm, tôi xem tỉ lệ các loại chất béo để cân đối giữa sức khỏe và khẩu vị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi thông thường của lipid.
Từ đồng nghĩa:
lipid
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chất béo | thông thường, trung tính Ví dụ: Chất béo là một nhóm dưỡng chất cung cấp năng lượng cho cơ thể. |
| lipid | khoa học, trang trọng Ví dụ: Các nhà khoa học đang nghiên cứu vai trò của **lipid** trong cơ thể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về dinh dưỡng, sức khỏe hoặc chế độ ăn uống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về dinh dưỡng, y tế, sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi trong hóa học, sinh học và y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản học thuật và báo chí.
- Khẩu ngữ khi nói về chế độ ăn uống hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về dinh dưỡng hoặc thành phần thực phẩm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến dinh dưỡng hoặc sinh học.
- Thường đi kèm với các từ như "bão hòa", "không bão hòa" để chỉ loại chất béo cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mỡ" trong ngữ cảnh không chính thức.
- "Chất béo" có thể mang nghĩa rộng hơn "mỡ", bao gồm cả dầu thực vật.
- Chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa như "lipid" trong ngữ cảnh chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chất béo bão hòa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cao", "thấp"), động từ (như "có", "chứa"), và lượng từ (như "nhiều", "ít").

Danh sách bình luận