Cà phê
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây nhỡ, lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ, khi chín có màu đỏ, hạt đem rang và xay nhỏ thành bột màu nâu sẫm, dùng để pha nước uống.
Ví dụ:
Người nông dân chăm luống cà phê từ lúc cây còn nhỏ.
Nghĩa: Cây nhỡ, lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ, khi chín có màu đỏ, hạt đem rang và xay nhỏ thành bột màu nâu sẫm, dùng để pha nước uống.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo dẫn chúng em đi tham quan vườn cà phê đang đỏ quả.
- Ông ngoại phơi hạt cà phê trước sân cho khô.
- Con chim đậu trên cành cà phê, làm rung mấy bông hoa trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên nương, hàng cà phê thẳng tắp, lá xanh mướt dưới nắng sớm.
- Vỏ quả nứt đỏ, lộ ra hạt cà phê cứng, chờ ngày được rang thơm.
- Mùi hoa cà phê thoảng qua đầu ngõ, nhẹ như một lời đánh thức.
3
Người trưởng thành
- Người nông dân chăm luống cà phê từ lúc cây còn nhỏ.
- Vụ cà phê năm nay hứa hẹn vì hoa đậu dày, quả sai trên từng cành.
- Giữa cao nguyên, đồi cà phê nối nhau đến tận chân trời, xanh mà bền bỉ.
- Anh nâng niu bao hạt cà phê vừa phơi, như giữ lại cả mùa nắng gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ uống phổ biến trong các cuộc gặp gỡ, trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về ẩm thực, kinh tế nông nghiệp, hoặc văn hóa tiêu dùng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống thường nhật hoặc tạo không khí thư giãn, lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về nông nghiệp, công nghệ chế biến thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi, dễ tiếp cận.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về đồ uống hoặc cây trồng phổ biến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, có thể thay bằng "cà phê hạt" hoặc "cà phê bột" khi cần chi tiết hơn.
- Biến thể như "cà phê sữa", "cà phê đen" để chỉ các loại đồ uống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cà phê" chỉ đồ uống và "cà phê" chỉ cây trồng.
- Khác biệt với "trà" ở chỗ cà phê thường có hàm lượng caffeine cao hơn.
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ khác trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ly cà phê", "cà phê đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai), tính từ (đen, sữa), động từ (uống, pha).
