Sóng sánh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Chất lỏng trong đồ đựng) chao qua chao lại như sắp tràn ra vì bị lắc động mạnh.
Ví dụ:
Cô bưng ly rượu vang, chất lỏng bên trong sóng sánh dưới ánh đèn.
Nghĩa: (Chất lỏng trong đồ đựng) chao qua chao lại như sắp tràn ra vì bị lắc động mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bưng bát canh, nước sóng sánh khi mẹ bước nhanh.
- Bạn lắc chai nước, nước bên trong sóng sánh lên miệng chai.
- Em chạy làm cốc sữa sóng sánh, suýt đổ ra bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tàu cập bến, gàu nước trên tay bác ngư dân sóng sánh theo bước chân.
- Bạn reo lên mừng rỡ, ly trà đá trên bàn sóng sánh vì chạm khuỷu tay.
- Tiếng trống tan học vang lên, hộp sữa trong ba lô tôi sóng sánh theo từng nhịp chạy.
3
Người trưởng thành
- Cô bưng ly rượu vang, chất lỏng bên trong sóng sánh dưới ánh đèn.
- Xe thắng gấp, cà phê trong cốc sóng sánh, để lại viền nâu trên miệng ly.
- Gió luồn qua hiên quán, nồi nước phở sóng sánh, tỏa mùi thơm ấm áp.
- Trong khoang máy bay rung nhẹ, mặt trà xanh sóng sánh, ánh phản quang như một dải lụa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Chất lỏng trong đồ đựng) chao qua chao lại như sắp tràn ra vì bị lắc động mạnh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sóng sánh | trung tính; miêu tả cảm quan, thường khẩu ngữ – mức độ lắc rõ, nhịp điệu thấy được Ví dụ: Cô bưng ly rượu vang, chất lỏng bên trong sóng sánh dưới ánh đèn. |
| lắc lư | trung tính, khẩu ngữ; mức độ nhẹ–vừa, nhấn vào chuyển động qua lại Ví dụ: Nước trong ly lắc lư khi tàu chạy. |
| chao đảo | trung tính, miêu tả lắc mạnh, mất ổn định; dùng được cho chất lỏng trong vật chứa Ví dụ: Chậu nước chao đảo khi bị xô mạnh. |
| dềnh lên | trung tính, miêu tả nước dồn lên mép như sắp tràn; mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Nước trong thau dềnh lên mỗi lần bị hích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của chất lỏng khi bị lắc hoặc di chuyển.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính miêu tả hoặc văn chương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự chuyển động của chất lỏng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sống động, linh hoạt của chất lỏng.
- Thường mang sắc thái miêu tả, gợi hình ảnh rõ nét.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động về sự chuyển động của chất lỏng.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tự nhiên hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả chuyển động khác như "lắc lư" hay "chao đảo".
- Không nên dùng để miêu tả chuyển động của vật thể rắn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chất lỏng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước sóng sánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ chất lỏng (nước, rượu) và có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).

Danh sách bình luận