Sồng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây có lá dùng nhuộm vải màu nâu sẫm.
Ví dụ: Thợ nhuộm đun lá sồng cho ra màu nâu sẫm đặc trưng.
Nghĩa: Cây có lá dùng nhuộm vải màu nâu sẫm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nhuộm khăn bằng lá sồng, khăn chuyển thành màu nâu sẫm.
  • Mẹ chỉ cho em cây sồng mọc sau vườn dùng để nhuộm vải.
  • Cô kể chuyện người làng hái lá sồng để nhuộm áo đi hội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lá sồng được nấu thành nước nhuộm, biến tấm vải thô thành màu nâu trầm.
  • Ở làng nghề, họ phơi những tấm vải nhuộm sồng trên bờ rào, nhìn như dải mây nâu.
  • Cô hướng dẫn tụi mình phân biệt màu sồng với màu cánh gián khi học về nghề thủ công.
3
Người trưởng thành
  • Thợ nhuộm đun lá sồng cho ra màu nâu sẫm đặc trưng.
  • Màu sồng trên tấm áo khiến tôi nhớ mùi khói bếp và những ngày đồng áng.
  • Anh chọn nhuộm sồng để vải bền màu, lại giữ vẻ mộc mạc của vùng quê.
  • Giữa phố xá rực rỡ, một chiếc áo nhuộm sồng vẫn toả nét trầm tĩnh, giản dị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học hoặc thủ công truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành dệt may và nhuộm vải truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phương pháp nhuộm vải truyền thống hoặc nghiên cứu về thực vật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan đến thực vật.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "lá"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây sồng", "lá sồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ bộ phận cây (như "lá", "cây") và các động từ chỉ hành động liên quan đến cây cối (như "trồng", "thu hoạch").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...