Sẫm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Màu sắc) đậm và hơi tối.
Ví dụ: Chiếc váy này màu rượu vang sẫm.
Nghĩa: (Màu sắc) đậm và hơi tối.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời chiều chuyển màu xanh sẫm.
  • Bạn Lan chọn bút chì màu đỏ sẫm để tô quả táo.
  • Áo khoác của em có màu nâu sẫm, nhìn rất ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt hồ hiện lên một dải xanh sẫm khi mây kéo tới.
  • Cậu ấy sơn lại cửa gỗ màu nâu sẫm để trông ấm áp hơn.
  • Trong bức tranh, nghệ sĩ dùng tím sẫm để nhấn phần bóng.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc váy này màu rượu vang sẫm.
  • Phố sau cơn mưa khoác một lớp xanh sẫm, đèn lên mới thấy lòng dịu lại.
  • Anh chọn tường xám sẫm để giảm chói, căn phòng vì thế trầm hơn.
  • Khung cảnh núi rừng vào hoàng hôn dần chìm trong các lớp màu sẫm, đẹp mà tĩnh lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Màu sắc) đậm và hơi tối.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhạt sáng tươi
Từ Cách sử dụng
sẫm Diễn tả màu sắc có độ đậm cao và sắc độ tối nhẹ, thường dùng trong miêu tả tự nhiên hoặc trang phục, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Chiếc váy này màu rượu vang sẫm.
thẫm Trung tính, miêu tả màu sắc đậm và hơi tối, thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ, có thể thay thế cho "sẫm" trong hầu hết ngữ cảnh. Ví dụ: Chiếc áo màu xanh thẫm rất hợp với làn da của cô ấy.
nhạt Trung tính, miêu tả màu sắc có độ đậm thấp, ít nổi bật, đối lập với sự đậm đà của "sẫm". Ví dụ: Cô ấy thích những gam màu nhạt, nhẹ nhàng.
sáng Trung tính, miêu tả màu sắc có độ sáng cao, dễ nhìn thấy, đối lập với sắc thái tối của "sẫm". Ví dụ: Căn phòng trở nên rộng rãi hơn nhờ những gam màu sáng.
tươi Trung tính, miêu tả màu sắc rực rỡ, sáng và sống động, đối lập với sự trầm và tối của "sẫm". Ví dụ: Vườn hoa rực rỡ với những sắc màu tươi tắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc của quần áo, đồ vật, hoặc cảnh vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc phân tích nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về không gian hoặc tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sắc thái trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả màu sắc có độ đậm và tối.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả màu sắc tươi sáng hoặc nhạt.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ màu sắc khác để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "tối" hoặc "đậm".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu sẫm", "trời sẫm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ màu sắc hoặc danh từ chỉ sự vật, ví dụ: "màu", "trời".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới