Sổng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thoát ra khỏi nơi bị nhốt, bị giam cầm, bị giữ lại.
Ví dụ:
Phạm nhân lợi dụng sơ hở, sổng khỏi trại tạm giam.
Nghĩa: Thoát ra khỏi nơi bị nhốt, bị giam cầm, bị giữ lại.
1
Học sinh tiểu học
- Bé sơ ý mở cửa chuồng, con gà sổng ra sân.
- Con chó đứt dây, sổng khỏi cọc và chạy vòng quanh vườn.
- Con cá lóc sổng khỏi rổ, quẫy nước bắn tung tóe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang dắt đi dạo, nó bỗng sổng khỏi vòng cổ và lao ra cổng.
- Con mèo chờ lúc cửa hé, chớp cơ hội sổng khỏi phòng.
- Chiếc diều mắc dây, gió mạnh làm sổng khỏi tay thằng bé.
3
Người trưởng thành
- Phạm nhân lợi dụng sơ hở, sổng khỏi trại tạm giam.
- Giữa phút bối rối, vài sự thật sổng khỏi hàng rào im lặng của chúng tôi.
- Con nợ đã sổng khỏi cuộc hẹn, để lại lời hứa trống rỗng và một căn phòng lạnh ngắt.
- Con chim bị thương vẫn cố sổng khỏi lưới, để lại mấy sợi lông vướng trên mắt lưới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thoát ra khỏi nơi bị nhốt, bị giam cầm, bị giữ lại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sổng | Thường dùng cho động vật hoặc người bị giam giữ một cách không chính thức, mang sắc thái bất ngờ, không kiểm soát được. Ví dụ: Phạm nhân lợi dụng sơ hở, sổng khỏi trại tạm giam. |
| thoát | Trung tính, phổ biến, dùng cho nhiều ngữ cảnh thoát khỏi sự ràng buộc, nguy hiểm. Ví dụ: Con chim đã thoát khỏi lồng. |
| trốn | Trung tính, thường dùng cho người, có thể mang sắc thái chủ động, cố ý lẩn tránh. Ví dụ: Tù nhân đã trốn khỏi nhà giam. |
| bắt | Trung tính, phổ biến, hành động tóm giữ, không cho thoát. Ví dụ: Người ta đã bắt được con chó sổng chuồng. |
| giam giữ | Trung tính, trang trọng, hành động giữ lại trong một nơi nhất định, không cho tự do. Ví dụ: Cảnh sát đã giam giữ nghi phạm. |
| nhốt | Trung tính, khẩu ngữ, hành động giữ lại trong không gian hẹp, thường dùng cho động vật hoặc người trong ngữ cảnh không chính thức. Ví dụ: Anh ấy nhốt con chó vào chuồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật hoặc người thoát khỏi sự kiểm soát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài báo về sự cố liên quan đến động vật hoặc tù nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự tự do hoặc trốn thoát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bất ngờ, không mong muốn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thoát khỏi sự kiểm soát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nơi chốn hoặc đối tượng bị thoát ra.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thoát" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con mèo sổng ra ngoài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị thoát ra (ví dụ: con mèo, con chim) và trạng từ chỉ nơi chốn (ví dụ: ra ngoài, khỏi chuồng).

Danh sách bình luận