Sóng âm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dao động cơ học truyền trong môi trường đàn hồi, kích thích được thần kinh thính giác.
Ví dụ:
Tiếng nói của ta là sóng âm truyền qua không khí đến tai người khác.
Nghĩa: Dao động cơ học truyền trong môi trường đàn hồi, kích thích được thần kinh thính giác.
1
Học sinh tiểu học
- Cô gõ trống, sóng âm lan đi khắp sân trường.
- Khi em nói chuyện, sóng âm truyền qua không khí đến tai bạn.
- Chuông reo tạo ra sóng âm làm lớp em nghe thấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sóng âm từ loa lan truyền trong không khí rồi tới tai người nghe.
- Trong lớp Vật lí, thầy nói rằng sóng âm cần môi trường để truyền đi.
- Khi đóng cửa sổ, một phần sóng âm bị chặn nên phòng học yên hơn.
3
Người trưởng thành
- Tiếng nói của ta là sóng âm truyền qua không khí đến tai người khác.
- Trong phòng họp, vật liệu tiêu âm giúp hấp thụ bớt sóng âm, giảm dội vang.
- Ở dưới nước, vận tốc sóng âm tăng, nên tiếng động lan đi nhanh và xa hơn.
- Âm nhạc thực chất là sự tổ chức có chủ đích của sóng âm để tạo cảm xúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dao động cơ học truyền trong môi trường đàn hồi, kích thích được thần kinh thính giác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
siêu âm hạ âm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sóng âm | khoa học, trung tính, trang trọng-kỹ thuật Ví dụ: Tiếng nói của ta là sóng âm truyền qua không khí đến tai người khác. |
| âm thanh | trung tính, phổ thông; bao quát, thường đồng nhất với “sóng âm” trong ngữ cảnh khoa học cơ bản Ví dụ: Âm thanh (sóng âm) lan truyền trong không khí với vận tốc khoảng 343 m/s. |
| tiếng động | khẩu ngữ, nhẹ; thiên về cảm nhận nhưng vẫn chỉ hiện tượng sóng âm Ví dụ: Tiếng động do máy phát ra là sóng âm có tần số thấp. |
| siêu âm | kỹ thuật, trung tính; đối lập theo dải tần vượt quá ngưỡng nghe của người Ví dụ: Không như sóng âm, siêu âm có tần số trên 20 kHz. |
| hạ âm | kỹ thuật, trung tính; đối lập theo dải tần thấp hơn ngưỡng nghe của người Ví dụ: Hạ âm khác với sóng âm ở chỗ tai người không nghe được. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, kỹ thuật liên quan đến âm thanh và vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong vật lý, kỹ thuật âm thanh và các ngành liên quan đến âm học.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính khoa học và kỹ thuật.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm liên quan đến âm thanh trong môi trường khoa học và kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các khái niệm âm thanh khác như "âm thanh" hay "tiếng động".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh khoa học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sóng âm mạnh", "sóng âm yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (truyền, phát), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận