Sinh sự
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gây ra chuyện lôi thôi, rắc rối trong quan hệ giữa các cá nhân với nhau.
Ví dụ :
Anh ấy thường xuyên sinh sự, khiến bữa ăn gia đình căng thẳng.
Nghĩa: Gây ra chuyện lôi thôi, rắc rối trong quan hệ giữa các cá nhân với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Đừng sinh sự với bạn, có gì thì nói nhẹ nhàng.
- Nó cứ sinh sự trong giờ ra chơi làm cả lớp mất vui.
- Em không muốn sinh sự, chỉ mong mọi người hòa thuận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy hay sinh sự chỉ vì một câu nói đùa vô hại.
- Đang yên đang lành mà sinh sự, cuối cùng cả nhóm cãi nhau.
- Cậu đừng sinh sự nữa, chuyện nhỏ nói khéo là xong.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thường xuyên sinh sự, khiến bữa ăn gia đình căng thẳng.
- Đôi khi người ta sinh sự chỉ để che giấu nỗi bất an của mình.
- Ở chỗ làm, một lời mát mẻ cũng đủ để ai đó sinh sự cả ngày.
- Muốn bình yên thì đừng sinh sự; muốn hiểu nhau thì chọn cách nói thật lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gây ra chuyện lôi thôi, rắc rối trong quan hệ giữa các cá nhân với nhau.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sinh sự | khẩu ngữ, sắc thái chê trách; mức độ trung bình-âm tính Ví dụ: Anh ấy thường xuyên sinh sự, khiến bữa ăn gia đình căng thẳng. |
| kiếm chuyện | khẩu ngữ, chê trách; mức độ tương đương Ví dụ: Đừng kiếm chuyện với người ta nữa. |
| gây sự | khẩu ngữ, trực tiếp; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy hay gây sự với hàng xóm. |
| gây chuyện | trung tính-khẩu ngữ, chê trách; mức độ tương đương Ví dụ: Cậu đừng gây chuyện thêm. |
| làm lành | khẩu ngữ, tích cực; mức độ tương đương nhưng hướng ngược Ví dụ: Hai bên nên làm lành đi. |
| làm hoà | khẩu ngữ, tích cực; mức độ tương đương Ví dụ: Họ đã làm hòa sau tranh cãi. |
| dàn xếp | trung tính, hơi trang trọng; hướng giải quyết mâu thuẫn Ví dụ: Mọi người ngồi lại dàn xếp mâu thuẫn. |
| hoà giải | trang trọng, tích cực; giải quyết bất hòa Ví dụ: Tổ trưởng đứng ra hòa giải hai bên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động gây rắc rối hoặc mâu thuẫn trong các mối quan hệ cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách hoặc hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý chỉ trích hoặc phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động gây rắc rối không cần thiết.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gây chuyện" nhưng "sinh sự" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta sinh sự với hàng xóm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "sinh sự với ai đó".

Danh sách bình luận