Kiếm chuyện

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kiếm cớ gây chuyện lôi thôi, rắc rối.
Ví dụ: Anh đừng kiếm chuyện vào lúc này.
Nghĩa: Kiếm cớ gây chuyện lôi thôi, rắc rối.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy cứ kiếm chuyện với bạn bên cạnh chỉ vì cái bút bị mượn.
  • Em đừng kiếm chuyện với em trai chỉ vì cái bánh nhỏ hơn.
  • Bạn Lan không trả lời, nó liền kiếm chuyện để la ó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó thấy thầy nhắc nhở liền kiếm chuyện cãi vã cho ồn lớp.
  • Chỉ một lời trêu đùa, cậu ta đã kiếm chuyện, biến sân trường thành nơi ầm ĩ.
  • Biết mình đi muộn, bạn ấy lại kiếm chuyện đổ lỗi cho cái chuông hỏng.
3
Người trưởng thành
  • Anh đừng kiếm chuyện vào lúc này.
  • Biết mình sai, anh ta vẫn kiếm chuyện để lái cuộc nói sang hướng khác.
  • Ở chỗ làm, có người thích kiếm chuyện để khơi gợi mâu thuẫn cho vui.
  • Đừng để nỗi mệt mỏi biến mình thành người suốt ngày kiếm chuyện với người thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kiếm cớ gây chuyện lôi thôi, rắc rối.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiếm chuyện Tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ hành động cố ý gây ra mâu thuẫn, rắc rối. Ví dụ: Anh đừng kiếm chuyện vào lúc này.
gây sự Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ hành động chủ động gây ra xung đột, cãi vã. Ví dụ: Anh ta hay gây sự với hàng xóm.
khiêu khích Tiêu cực, trang trọng hơn, chỉ hành động cố ý kích động người khác phản ứng tiêu cực. Ví dụ: Lời nói của anh ta mang tính khiêu khích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động cố ý gây rắc rối hoặc tranh cãi không cần thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả xung đột hoặc mâu thuẫn giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành động không cần thiết.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán hành động gây rắc rối không cần thiết.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gây sự" nhưng "kiếm chuyện" thường nhấn mạnh vào việc tìm cớ để gây rắc rối.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố ý kiếm chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ đối tượng (người, việc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...